dissociation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissociation nghĩa là phân ly. Học cách phát âm, sử dụng từ dissociation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissociation

dissociationnoun

phân ly

/dɪˌsəʊsiˈeɪʃn//dɪˌsəʊsiˈeɪʃn/

Từ "dissociation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-sô-ˈkeɪ-ʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • di - như trong "die"
  • - như trong "so"
  • ˈkeɪ - như trong "key" (âm được nhấn mạnh)
  • ʃən - như trong "vision" (âm "sh" nhẹ nhàng)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissociation trong tiếng Anh

Từ "dissociation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này cùng với ví dụ:

1. Giải đoạn (Dissociation):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, đề cập đến cảm giác tách rời khỏi cơ thể, cảm xúc, suy nghĩ, ký ức hoặc môi trường xung quanh. Cảm giác này có thể rất rõ ràng (feeling completely detached) hoặc tinh tế hơn (feeling like an outside observer).
  • Ví dụ:
    • "During the traumatic event, she experienced a strong sense of dissociation." (Trong sự kiện đau thương đó, cô ấy đã trải qua cảm giác tách rời mạnh mẽ.)
    • "Some people use meditation to help cope with dissociation disorder." (Một số người sử dụng thiền định để giúp đối phó với rối loạn giải đoạn.)
    • "He described a feeling of being dissociated from reality, as if he were watching himself from above." (Anh ấy mô tả một cảm giác tách rời khỏi thực tế, như thể anh ấy đang quan sát chính mình từ trên cao.)

2. Giải đoạn hóa (Dissociation - as a psychological state):

  • Định nghĩa: Là một trạng thái tâm lý mà ở đó người đó không còn cảm thấy gắn kết với bản thân, với các suy nghĩ, cảm xúc, ký ức, hoặc với thế giới xung quanh. Nó thường liên quan đến cảm giác khác thực tế.
  • Ví dụ:
    • "The patient reported experiencing frequent dissociation after witnessing the accident." (Bệnh nhân báo cáo thường xuyên trải qua trạng thái giải đoạn sau khi chứng kiến tai nạn.)
    • "Dissociation can be a symptom of various mental health conditions, such as anxiety and depression." (Giải đoạn có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh về sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như lo âu và trầm cảm.)

3. Giải thoát (Dissociation - in social contexts, often used pejoratively):

  • Định nghĩa: (Thường mang tính tiêu cực) Đây là hành động hoặc lời nói công khai phủ nhận, bác bỏ hoặc phủ nhận những thành tựu, kỹ năng, hoặc thành công của người khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh chữ trên mạng xã hội (online beef).
  • Ví dụ:
    • "The rapper released a diss track aimed at his rival." (Nhạc sĩ đã phát hành một bài hát diss nhắm vào đối thủ cạnh tranh.)
    • "He responded to her comment with a devastating diss." (Anh ấy phản hồi lại bình luận của cô ấy bằng một lời diss đầy sức mạnh.)
    • "Don't get caught up in the drama; it’s just people trying to get a diss." (Đừng để mình vướng vào drama; đó chỉ là những người cố gắng gây ra một cuộc chiến chữ.)

4. Giải thể (Dissociation - in chemistry):

  • Định nghĩa: (Trong hóa học) Là một quá trình mà một phân tử bị phân tách thành các ion riêng biệt.
  • Ví dụ: "The salt dissolves in water, undergoing dissociation to form sodium and chloride ions." (Muối tan trong nước, trải qua quá trình giải thể để tạo thành ion natri và ion clo.)

Lưu ý:

  • Diss track: Đây là một loại bài hát sử dụng lời diss (phủ nhận, chê bai) để tấn công một người khác.
  • Diss: Chữ viết hoặc lời nói thể hiện sự phủ nhận, chê bai, chỉ trích một người hoặc một điều gì đó.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "dissociation", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "dissociation" trong câu không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác hơn.


Bình luận ()