dissertation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissertation nghĩa là Luận án. Học cách phát âm, sử dụng từ dissertation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissertation

dissertationnoun

Luận án

/ˌdɪsəˈteɪʃn//ˌdɪsərˈteɪʃn/

Từ "dissertation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "di" trong "did"
  • - như âm "sə" (giống như "sa" nhưng âm "s" được mềm hóa, không rõ ràng)
  • ˈdɪs - như âm "dis" trong "disaster"
  • - như âm "tə" (giống như "ta" nhưng âm "t" được mềm hóa, không rõ ràng)
  • ʃən - như âm "shun" trong "وشن" (âm "sh" như "ship")

Tổng hợp: /dɪsəˈdɪsəˌʃən/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissertation trong tiếng Anh

Từ "dissertation" (việt ngữ: luận văn) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và ý nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Luận văn, luận án, một nghiên cứu học thuật dài và chuyên sâu được thực hiện để đáp ứng yêu cầu của một bằng cấp cao (thường là Tiến sĩ).
    • Example: "She spent five years researching and writing her dissertation on the impact of social media on political discourse." (Cô ấy đã dành năm năm nghiên cứu và viết luận văn về tác động của mạng xã hội đối với giao tiếp chính trị.)

2. Trong ngữ cảnh học thuật:

  • A postgraduate thesis: Đây là cách gọi chính thức, nhấn mạnh rằng nó là một phần quan trọng của quá trình học lên tiến sĩ.
  • Doctoral dissertation: Nhấn mạnh vào việc là một phần của chương trình Tiến sĩ.
  • To work on a dissertation: Việc nghiên cứu và viết luận văn.
  • To defend a dissertation: Việc trình bày và bảo vệ luận văn trước hội đồng xét duyệt.
  • Dissertation proposal: Đề xuất luận văn, bản phác thảo nội dung và phương pháp nghiên cứu.
  • Dissertation committee: Hội đồng xét duyệt luận văn.
  • To chair a dissertation committee: Người chủ trì hội đồng xét duyệt luận văn.

3. Cách sử dụng không chính thức (ít phổ biến hơn):

  • To dissertate: (verb) Việc trình bày một cách chi tiết và đam mê, đôi khi mang tính tranh luận. (Thông thường, không liên quan trực tiếp đến việc viết luận văn.)
    • Example: "He really started to dissertate about the historical significance of the event." (Anh ấy bắt đầu diễn giải một cách chi tiết về tầm quan trọng lịch sử của sự kiện đó.)

4. Các phương ngữ (Idioms):

  • To diss a dissertation: (less formal) Phê bình một luận văn.

Tổng quát:

“Dissertation” thường được sử dụng trong môi trường học thuật và nghiên cứu. Nó là một từ chính thức và có ý nghĩa đặc biệt, thường gắn liền với quá trình học lên Tiến sĩ.

Lời khuyên:

  • Khi viết: Sử dụng các cụm từ liên quan đến "dissertation", ví dụ "conduct a dissertation," "revise a dissertation," "submit a dissertation" để làm rõ ý nghĩa.
  • Khi đọc: Nếu bạn không chắc chắn về nghĩa của "dissertation," hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh để hiểu rõ hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "dissertation" trong một tình huống nào đó không? Ví dụ như:

  • Viết email cho giáo sư hướng dẫn?
  • Giới thiệu về luận văn trong bài báo?

Bình luận ()