dissent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissent nghĩa là bất đồng chính kiến. Học cách phát âm, sử dụng từ dissent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissent

dissentnoun

bất đồng chính kiến

/dɪˈsent//dɪˈsent/

Từ "dissent" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Di-sent

Phần lớn, người bản xứ sẽ nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên "Di".

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissent trong tiếng Anh

Từ "dissent" trong tiếng Anh có nghĩa là đối lập, bất đồng, phản đối một ý kiến, quan điểm hoặc quyết định. Nó thường được dùng khi một người hoặc một nhóm người không đồng ý với một điều gì đó và muốn bày tỏ sự bất đồng của mình. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "dissent" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong văn nói và văn viết:

  • As a noun (dissent):

    • “There was a clear dissent among the members of the committee regarding the proposed policy.” (Có sự bất đồng rõ ràng trong số các thành viên của ủy ban về chính sách được đề xuất.)
    • “He voiced his dissent publicly, arguing that the decision was flawed.” (Anh ấy công khai bày tỏ sự bất đồng, cho rằng quyết định là sai lầm.)
    • “The dissent in the scientific community questioned the findings of the study.” (Sự bất đồng trong cộng đồng khoa học đặt ra câu hỏi về kết quả nghiên cứu.)
  • As a verb (to dissent):

    • “She decided to dissent from the majority opinion.” (Cô ấy quyết định bất đồng với ý kiến đa số.)
    • “He doesn’t dissent from the principles of democracy, but he believes they need to be applied differently.” (Anh ấy không bất đồng với các nguyên tắc của dân chủ, nhưng anh ấy tin rằng chúng cần được áp dụng khác đi.)

2. Trong các ngữ cảnh cụ thể:

  • Religious dissent: Bất đồng về tín ngưỡng (ví dụ: “The Pilgrims were known for their religious dissent and their desire to establish a new colony based on their beliefs.”)
  • Political dissent: Bất đồng về chính trị (ví dụ: “The protesters expressed their dissent through peaceful demonstrations.”)
  • Academic dissent: Bất đồng trong học thuật (ví dụ: “The historian’s dissent challenged the traditional interpretation of events.”)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Disagree: Là một từ chung chung hơn, chỉ đơn thuần không đồng ý.
  • Object: Thường dịch là "chống đối", mang tính chất mạnh mẽ hơn.
  • Protest: Thường được dùng khi bày tỏ sự phản đối công khai.

Lời khuyên:

  • Dissent thường được dùng khi sự bất đồng được thể hiện một cách rõ ràng và nhất quán.
  • Nó gợi ý một sự phản đối có tính chất lý luận hoặc biện minh, chứ không chỉ đơn thuần là không đồng ý.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dissent" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()