dissemination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissemination nghĩa là phổ biến. Học cách phát âm, sử dụng từ dissemination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissemination

disseminationnoun

phổ biến

/dɪˌsemɪˈneɪʃn//dɪˌsemɪˈneɪʃn/

Từ "dissemination" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-sə-ˈmɪ-neɪ-ʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • diː - như từ "dee" (giọng kéo dài)
  • - như từ "su" (giọng rất ngắn)
  • ˈmɪ - nhấn mạnh âm "mi" (như trong từ "me")
  • ˈneɪ - nhấn mạnh âm "nay" (như trong từ "name")
  • ʃən - như từ "shun" (âm "sh" như trong "ship")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissemination trong tiếng Anh

Từ "dissemination" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lan truyền, phổ biến rộng rãi. Nó thường được dùng để mô tả cách một thông tin, ý tưởng, hoặc sản phẩm được lan truyền từ người này sang người khác.

Dưới đây là cách sử dụng "dissemination" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ minh họa:

1. Trong ngữ cảnh thông tin và truyền thông:

  • Ví dụ 1: "The dissemination of fake news on social media is a serious concern." (Sự lan truyền thông tin giả trên mạng xã hội là một mối quan tâm nghiêm trọng.)
  • Ví dụ 2: "The media played a crucial role in the dissemination of information about the pandemic." (Báo chí đã đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền thông tin về đại dịch.)
  • Ví dụ 3: "Researchers are working to slow the dissemination of harmful scientific misinformation." (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để làm chậm sự lan truyền thông tin sai lệch khoa học có hại.)

2. Trong ngữ cảnh sản phẩm và dịch vụ:

  • Ví dụ 1: "The company's marketing strategy focused on the rapid dissemination of its new product." (Chiến lược tiếp thị của công ty tập trung vào việc lan truyền nhanh chóng sản phẩm mới của họ.)
  • Ví dụ 2: "The dissemination of the software update was difficult due to internet connectivity issues." (Việc lan truyền bản cập nhật phần mềm khó khăn do các vấn đề về kết nối internet.)

3. Trong ngữ cảnh rộng hơn (ý tưởng, văn hóa):

  • Ví dụ 1: "The dissemination of Eastern philosophy has had a profound impact on Western thought." (Sự lan truyền triết học phương Đông đã có tác động sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.)
  • Ví dụ 2: "The dissemination of cultural practices can lead to both enrichment and conflict." (Sự lan truyền các thực hành văn hóa có thể dẫn đến cả sự làm phong phú và xung đột.)

Một vài lưu ý:

  • Dissemination thường được dùng như một danh từ (noun).
  • Synonyms: broadcast, spread, propagate, circulate, transmit, communicate.
  • Phrases: "facilitate the dissemination of..." (thúc đẩy sự lan truyền...)

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng từ "dissemination" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()