dissection là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissection nghĩa là mổ xẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ dissection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissection

dissectionnoun

mổ xẻ

/dɪˈsekʃn//dɪˈsekʃn/

Từ "dissection" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈsek-shən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra nguyên âm được nhấn mạnh.

Chia nhỏ:

  • diː - nghe giống như "dee"
  • ˈsek - nghe giống như "sek" (nhấn mạnh)
  • shən - nghe giống như "shun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissection trong tiếng Anh

Từ "dissection" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Giải phẫu học (Anatomy):

  • Nghĩa gốc: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó có nghĩa là việc cắt xẻ và nghiên cứu một cơ thể (thường là động vật hoặc người đã chết) để phân tích cấu trúc bên trong.
    • Ví dụ: "The medical student performed a detailed dissection of the human heart." (Sinh viên y khoa đã thực hiện một phép giải phẫu chi tiết tim người.)
    • Cách sử dụng: Thường dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học, hoặc khoa học.

2. Phân tích (Analysis):

  • Nghĩa theo nghĩa bóng: "Dissection" có thể được sử dụng để mô tả việc phân tích một vấn đề, ý tưởng, hoặc văn bản một cách cẩn thận và chi tiết để hiểu rõ hơn.
    • Ví dụ: "The critic offered a detailed dissection of the novel's themes." (Nhận xét phê bình đã đưa ra một phép phân tích chi tiết về các chủ đề trong tiểu thuyết.)
    • Ví dụ: "Let's do a dissection of the project proposal to identify potential risks." (Hãy cùng phân tích đề xuất dự án này để xác định các rủi ro tiềm ẩn.)
    • Cách sử dụng: Thường dùng để mô tả một sự phân tích kỹ lưỡng, thường mang tính phê bình hoặc đánh giá.

3. (Động từ) Phân tích, khám phá, khám phá (To examine closely):

  • Nghĩa theo nghĩa động: "Dissect" (cách viết không có 'tion') có nghĩa là kiểm tra, phân tích hoặc khám phá một cái gì đó một cách kỹ lưỡng.
    • Ví dụ: "He dissected the argument, pointing out its flaws." (Anh ấy đã phân tích lập luận, chỉ ra những điểm yếu của nó.)
    • Ví dụ: "The journalist dissected the politician's speech, exposing inconsistencies." (Nhà báo đã phân tích bài phát biểu của chính trị gia, phơi bày những mâu thuẫn.)

4. (Danh từ) Một phép phân tích chi tiết (A thorough examination):

  • Nghĩa theo nghĩa danh: "Dissection" đôi khi có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ chính một phép phân tích chi tiết.
    • Ví dụ: "The dissection of the data revealed surprising trends." (Phép phân tích dữ liệu đã tiết lộ những xu hướng bất ngờ.)

Tóm tắt:

Nghĩa Noun (Danh từ) Verb (Động từ) Ví dụ
Giải phẫu học dissection dissect The surgeon’s dissection of the brain was flawless.
Phân tích chi tiết dissection dissect They performed a dissection of the problem.
Kiểm tra, phân tích - dissect He dissected the evidence to find the truth.

Lưu ý: Việc sử dụng "dissection" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "analysis" hoặc "examination."

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn không?


Bình luận ()