disruption là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disruption nghĩa là gián đoạn. Học cách phát âm, sử dụng từ disruption qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disruption

disruptionnoun

gián đoạn

/dɪsˈrʌpʃn//dɪsˈrʌpʃn/

Từ "disruption" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /dɪˈstrʌpʃən/
  • Phát âm gần đúng: di-ˈstrʌp-ʃən

Giải thích chi tiết:

  • di: Phát âm như âm "di" trong "did".
  • ˈstrʌp: Phần này nhấn mạnh. Phát âm như "스트랍" (trong tiếng Việt, có thể tưởng tượng là "s-t-r-u-b").
  • ʃən: Phát âm như "shun" trong "shunshine".

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disruption trong tiếng Anh

Từ "disruption" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa chính và ví dụ minh họa:

1. Sự gián đoạn, làm gián đoạn (Noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, bao hàm hành động hoặc sự kiện làm gián đoạn một quy trình, hoạt động, hoặc trạng thái bình thường. Nó có thể là tạm thời hoặc lâu dài.
  • Ví dụ:
    • "The power outage caused a major disruption to the conference." (Sự mất điện gây ra sự gián đoạn lớn cho hội nghị.)
    • "Traffic disruption due to the accident is causing delays." (Sự gián đoạn giao thông do tai nạn gây ra sự chậm trễ.)
    • "The storm caused widespread disruption to travel plans." (Bão gây ra sự gián đoạn rộng rãi cho kế hoạch du lịch.)

2. Sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ (Noun):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và xã hội, "disruption" thường đề cập đến một sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ trong một thị trường, ngành hoặc hệ thống hiện có. Nó thường dựa trên một công nghệ hoặc mô hình mới, phá vỡ các quy tắc và cách thức hoạt động truyền thống.
  • Ví dụ:
    • "Netflix is a disruption to the traditional television industry." (Netflix là một sự gián đoạn đối với ngành công nghiệp truyền hình truyền thống.)
    • "The rise of ride-sharing apps like Uber and Lyft has been a disruption to the taxi industry." (Sự trỗi dậy của các ứng dụng chia xe như Uber và Lyft đã là một sự gián đoạn đối với ngành taxi.)
    • "Blockchain technology has the potential to be a major disruption across many industries." (Công nghệ blockchain có tiềm năng trở thành một sự gián đoạn lớn trong nhiều ngành công nghiệp.)

3. Hành động gây gián đoạn (Verb):

  • Ý nghĩa: Khi "disruption" được sử dụng làm động từ, nó có nghĩa là hành động phá vỡ, làm gián đoạn hoặc gây ra sự gián đoạn.
  • Ví dụ:
    • "The protesters disrupted the meeting." (Những người biểu tình đã làm gián đoạn cuộc họp.)
    • "He disrupted the class with his constant questions." (Anh ấy đã làm gián đoạn lớp học bằng những câu hỏi liên tục của mình.)
    • "The unexpected announcement disrupted the stock market." (Thông báo bất ngờ đã làm gián đoạn thị trường chứng khoán.)

Lưu ý thêm:

  • Disruptive: Đây là tính từ tương đối của "disruption". Nó có nghĩa là gây ra sự gián đoạn, phá vỡ, hoặc làm xấu đi một cái gì đó.
  • Disruptive technology: Thường được dùng để chỉ những công nghệ mới mang lại sự thay đổi lớn và có thể làm suy yếu các công nghệ cũ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ này trong ngữ cảnh:

  • Business context: "This new marketing strategy is designed to be disruptive and challenge the status quo." (Chiến lược tiếp thị mới này được thiết kế để gây gián đoạn và thách thức hoàn toàn sự thâm nhập.)
  • Social context: "The young generation is a disruptive force in society." (Thế hệ trẻ là một lực lượng thay đổi trong xã hội.)

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng “disruption” trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn cụ thể hơn! Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong một bài luận, email hay bài viết về công nghệ?


Bình luận ()