disrupt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disrupt nghĩa là phá vỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ disrupt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disrupt

disruptverb

phá vỡ

/dɪsˈrʌpt//dɪsˈrʌpt/

Từ "disrupt" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːˈrʌpt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Phát âm chi tiết:

  • di: nghe như "dee"
  • s: nghe như "z" (trong tiếng Việt)
  • t: nghe như "t"

Lưu ý: Âm "r" trong "disrupt" thường được phát ra một cách nhẹ nhàng và hơi "ngốn" âm.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ disrupt trong tiếng Anh

Từ "disrupt" trong tiếng Anh có nghĩa là gây gián đoạn, làm xáo trộn, hoặc phá vỡ một tình hình, quy trình hoặc hệ thống hiện có. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đột ngột và lớn mạnh, thường mang tính cách mạng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disrupt" chi tiết hơn, chia theo các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ:

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "disrupt". Nó đề cập đến việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới xuất hiện và thay đổi hoàn toàn thị trường hiện tại, thường bằng cách làm cho các đối thủ cạnh tranh trở nên lỗi thời.
  • Ví dụ:
    • "Netflix disrupted the traditional movie rental industry." (Netflix đã làm gián đoạn ngành công nghiệp cho thuê phim truyền thống.)
    • "AI is poised to disrupt many industries." (Trí tuệ nhân tạo có khả năng làm gián đoạn nhiều ngành công nghiệp.)
    • "Startups often disrupt markets with innovative ideas." (Các công ty khởi nghiệp thường làm thay đổi thị trường bằng những ý tưởng sáng tạo.)

2. Trong ngữ cảnh chung (không liên quan đến kinh doanh):

  • Định nghĩa: "Disrupt" có thể chỉ sự làm gián đoạn hoặc xáo trộn một tình huống, hoạt động hoặc cuộc sống hàng ngày.
  • Ví dụ:
    • "The unexpected rain disrupted our picnic." (Những cơn mưa bất ngờ đã làm gián đoạn buổi dã ngoại của chúng ta.)
    • "The sudden news disrupted her concentration." (Tin tức đột ngột đã làm gián đoạn sự tập trung của cô.)
    • "Heavy traffic disrupted the delivery schedule." (Giao thông ùn tắc đã làm gián đoạn lịch trình giao hàng.)

3. Dùng làm động từ (verb) và tính từ (adjective):

  • Disrupt (Verb): Là động từ, có nghĩa là gây ra sự gián đoạn hoặc xáo trộn.
    • "Don't disrupt the class!" (Đừng làm gián đoạn lớp học!)
    • "The noise disrupted my sleep." (Tiếng ồn đã làm gián đoạn giấc ngủ của tôi.)
  • Disruptive (Adjective): Là tính từ, có nghĩa là gây ra sự gián đoạn, khó chịu hoặc không phù hợp.
    • "He was a disruptive student in class." (Anh ấy là một học sinh gây rối trong lớp.)
    • "The loud music was disruptive to the neighbors." (Âm nhạc lớn đã gây gián đoạn sự yên bình của hàng xóm.)

Lời khuyên:

  • "Disrupt" thường được dùng để mô tả những thay đổi lớn, mang tính đột phá và có khả năng thay đổi hoàn toàn cách mọi thứ hoạt động.
  • Nó thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý rằng sự thay đổi đó có thể mang lại những lợi ích hoặc tiến bộ mới.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "disrupt" trên các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disrupt" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về điều gì không?

Thành ngữ của từ disrupt

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()