disquieting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disquieting nghĩa là không yên. Học cách phát âm, sử dụng từ disquieting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disquieting

disquietingadjective

không yên

/dɪsˈkwaɪətɪŋ//dɪsˈkwaɪətɪŋ/

Từ "disquieting" có cách phát âm như sau:

  • diːˈkwɪtɪŋ

Phát âm chi tiết hơn:

  • diː - nghe như "dee" (giống "đi")
  • ˈkwɪtɪŋ - nghe như "kwit-ing". "kwit" giống như "kwit" trong từ "quit", và "ing" là âm tiết đuôi.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disquieting trong tiếng Anh

Từ "disquieting" (adj.) có nghĩa là gây ra sự lo lắng, bất an, hoặc làm người ta cảm thấy khó chịu, không thoải mái. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều khiến người ta cảm thấy khó chịu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disquieting" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả một tình huống, sự kiện, hoặc hình ảnh:

  • Example: “The news of the earthquake was disquieting, and we worried about our family in the affected area.” (Tin tức về trận động đất khiến người ta lo lắng và chúng tôi lo lắng về gia đình ở khu vực bị ảnh hưởng.)
  • Example: “The dark, unsettling atmosphere of the old house was disquieting.” (Không khí u ám, đáng lo ngại trong ngôi nhà cũ khiến người ta cảm thấy khó chịu.)
  • Example: "Her silence was disquieting; he couldn't tell if she was angry or upset." (Sự im lặng của cô ấy thật đáng lo ngại; anh ấy không biết cô ấy có tức giận hay buồn không.)

2. Mô tả một cảm xúc:

  • Example: “A sense of disquieting unease settled over the crowd.” (Một cảm giác bất an, lo lắng lan tỏa trong đám đông.)
  • Example: “The story evoked a disquieting feeling of dread.” (Câu chuyện gợi lên một cảm giác kinh hoàng, đáng sợ.)

3. Sử dụng với các từ liên quan:

  • Disquieting evidence: Bằng chứng gây lo lắng, đáng ngờ
  • A disquieting rumor: Tang tục đồn đại gây lo lắng

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Concerned: lo lắng, quan tâm
  • Disturbed: xao nhãng, gây rối loạn
  • Uneasy: không thoải mái, lo lắng
  • Troubled: bối rối, lo lắng về một vấn đề cụ thể

Lưu ý: "Disquieting" mang sắc thái mạnh hơn "concerned" hoặc "uneasy", thường chỉ những điều gây ra sự lo lắng sâu sắc hơn, thậm chí là có chút sợ hãi.

Bạn có thể thử sử dụng từ này trong một câu để luyện tập nhé! Cho tôi biết nếu bạn muốn tôi giúp bạn diễn đạt ý tưởng nào đó bằng từ này.


Bình luận ()