disputation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disputation nghĩa là tranh chấp. Học cách phát âm, sử dụng từ disputation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disputation

disputationnoun

tranh chấp

/ˌdɪspjuˈteɪʃn//ˌdɪspjuˈteɪʃn/

Từ "disputation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-spɪˈtjuː-ʃən

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • diː (giống như "dee" trong "deep")
  • spɪˈtjuː (spɪ - giống như "spy"; têu - giống như "tee")
  • ʃən (ʃ - giống như "sh" trong "ship"; ən - giống như "un" trong "fun")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disputation trong tiếng Anh

Từ "disputation" trong tiếng Anh có nghĩa là tranh luận, thảo luận, tranh biện, hoặc cuộc tranh cãi. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và đầy đủ:

1. Ý Nghĩa Cơ Bản:

  • Noun (Danh từ): Một cuộc tranh luận chính thức, thường là một cuộc tranh biện về một vấn đề cụ thể, đặc biệt là trong một bối cảnh học thuật, tôn giáo hoặc chính trị.
  • Verb (Động từ): Tranh luận, tranh biện, phản đối.

2. Cách Sử Dụng trong Danh Từ (Noun):

  • Ví dụ:
    • "The disputation between the two philosophers lasted for hours." (Cuộc tranh luận giữa hai nhà triết học kéo dài hàng giờ.)
    • "He accepted a professorship after winning a prestigious academic disputation." (Anh ta nhận được chức giáo sư sau khi thắng một cuộc tranh biện học thuật danh giá.)
    • "Religious disputations have plagued humanity for centuries." (Những cuộc tranh luận tôn giáo đã ám ảnh nhân loại trong hàng thế kỷ.)
    • "A formal disputation is held every year to decide on the new dean." (Một cuộc tranh biện chính thức được tổ chức hàng năm để quyết định tân hiệu trưởng.)
  • Đặc điểm:
    • Thường được sử dụng khi có một cuộc tranh luận có cấu trúc, có quy tắc và thường là chính thức.
    • Thường liên quan đến các vấn đề quan trọng, có tính tranh cãi.

3. Cách Sử Dụng trong Động Từ (Verb):

  • Ví dụ:
    • "The lawyers disputed the evidence presented by the prosecution." (Các luật sư tranh luận về bằng chứng được trình bày bởi bên công tố.)
    • "She disputed his claim that she had stolen the money." (Cô ấy tranh luận với anh ta về tuyên bố của anh ta rằng cô ấy đã đánh cắp tiền.)
    • "We disputed their interpretation of the treaty." (Chúng tôi tranh luận về cách giải thích của họ về hiệp ước.)
  • Đặc điểm:
    • Thường được sử dụng khi có một cuộc tranh luận, phản đối hoặc đưa ra sự phản bác.
    • Thường mang tính cá nhân hơn so với việc sử dụng "disputation" như một danh từ.

4. Phân Biệt với các Từ Tương Tự:

  • Argument: Tranh cãi, lập luận (thường mang tính chất cá nhân hơn).
  • Debate: Tranh luận (thường có quy tắc và tổ chức hơn).
  • Controversy: Sự bất đồng, tranh cãi (một tình huống hoặc vấn đề gây tranh cãi).
  • Disagreement: Sự khác biệt trong ý kiến ​​hoặc quan điểm.

5. Mức Độ Trang Trọng:

"Disputation" thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn các từ tương tự. Nó thường được sử dụng trong văn học, học thuật và các bối cảnh chính trị.

Tóm lại:

"Disputation" là một từ mạnh mẽ, thể hiện một cuộc tranh luận nghiêm túc, thường có cấu trúc và chính thức. Hãy lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ ý nghĩa và phạm vi của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "disputation" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: học thuật, chính trị, hàng ngày)?


Bình luận ()