disproportionate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disproportionate nghĩa là không cân xứng. Học cách phát âm, sử dụng từ disproportionate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disproportionate

disproportionateadjective

không cân xứng

/ˌdɪsprəˈpɔːʃənət//ˌdɪsprəˈpɔːrʃənət/

Từ "disproportionate" được phát âm như sau:

  • di - s (như chữ "d" trong "dog")
  • sprop - ʃrôp (giống chữ "shop" nhưng phát âm "sh")
  • or - ɔːr (giống chữ "or" trong "more", phát âm dài)
  • nate - neɪt (giống chữ "night" nhưng cô họng)

Kết hợp lại: /dɪˌspropərˈneɪt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disproportionate trong tiếng Anh

Từ "disproportionate" trong tiếng Anh có nghĩa là không tương xứng, không cân xứng, sai lệch so với tỷ lệ hoặc mức độ dự kiến. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ để bạn dễ hiểu hơn:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Tính chất: Mô tả sự khác biệt lớn giữa hai yếu tố, thường là một yếu tố quá lớn so với yếu tố còn lại.
  • Cấu trúc: Thường được sử dụng với:
    • Subject + be + disproportionate: The response was disproportionate to the crime. (Phản ứng của họ không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.)
    • Adjective + disproportionate: A disproportionate amount of funding goes to research. (Một lượng tài trợ không tương xứng được dành cho nghiên cứu.)
    • Disproportionate + noun: He felt a disproportionate amount of responsibility. (Anh ấy cảm thấy một trách nhiệm không tương xứng.)

2. Các cách sử dụng cụ thể và ví dụ:

  • Trong lĩnh vực luật:
    • Disproportionate Punishment: Phạt hình không tương xứng với hành vi phạm tội. The judge criticized the disproportionate sentence. (Tòa án chỉ trích bản án không tương xứng.)
    • Disproportionate Burden: Gánh nặng không tương xứng. The law places a disproportionate burden on small businesses. (Luật pháp gây gánh nặng không tương xứng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Trong lĩnh vực kinh tế/thống kê:
    • Disproportionate Representation: Biểu hiện không tương xứng (thường đề cập đến sự đại diện không cân bằng trong một nhóm nào đó). The survey sample was disproportionately representative of older voters. (Mẫu khảo sát không tương xứng đại diện cho cử tri lớn tuổi.)
  • Trong cuộc sống hàng ngày:
    • Disproportionate Worry: Lo lắng không tương xứng. She spent an awful amount of time worrying about a minor issue. (Cô ấy dành một thời gian rất dài để lo lắng về một vấn đề nhỏ.)
    • Disproportionate Reaction: Phản ứng quá mức. His reaction to the mistake was disproportionate. (Phản ứng của anh ấy với sai lầm đó quá mức.)

3. Các từ đồng nghĩa:

  • Unequal
  • Imbalanced
  • Out of proportion
  • Excessive
  • Displaced (trong một số ngữ cảnh)

Lưu ý: "Disproportionate" thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự mất cân bằng hoặc sự không công bằng.

Để giúp tôi đưa ra giải thích cụ thể hơn, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "disproportionate" không? Ví dụ: bạn muốn sử dụng nó trong một câu cụ thể hay trong một chủ đề nào đó?


Bình luận ()