displeasing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

displeasing nghĩa là không hài lòng. Học cách phát âm, sử dụng từ displeasing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ displeasing

displeasingadjective

không hài lòng

/dɪsˈpliːzɪŋ//dɪsˈpliːzɪŋ/

Từ "displeasing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːsˈpleɪɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ từng phần:

  • diːs - gần giống "dís" (nhấn mạnh âm "ís")
  • ˈpleɪɪŋ - gần giống "pley-ing" (cả hai âm tiết đều có trọng âm)

Bạn có thể tìm thêm vào các trang web như Forvo hoặc YouTube để nghe cách phát âm chính xác của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ displeasing trong tiếng Anh

Từ "displeasing" trong tiếng Anh có nghĩa là không hài lòng, khó chịu, gây khó chịu, làm người ta không vui. Nó thường được dùng để mô tả những thứ hoặc những người khiến bạn cảm thấy không thích hoặc không hài lòng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "displeasing" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật chất:

  • The sight of the dilapidated building was displeasing to me. (Cảnh tượng của tòa nhà đổ nát khiến tôi không hài lòng.)
  • The dull grey color of the sweater was displeasing. (Màu xám buồn tẻ của chiếc áo len khiến tôi không thích.)
  • I found the taste of the dish displeasing. (Tôi thấy vị của món ăn không ngon.)

2. Mô tả người hoặc hành vi:

  • His rude behavior was displeasing to everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người không hài lòng.)
  • The judge expressed his displeasure at the defendant's lack of remorse. (Thẩm phán bày tỏ sự không hài lòng của mình về sự thiếu hối hận của bị cáo.)
  • I was displeased with her lack of enthusiasm. (Tôi không hài lòng với sự thiếu nhiệt tình của cô ấy.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • displeasing to the eye: không đẹp, không hấp dẫn
  • displeasing smells: mùi khó chịu
  • a displeasing expression: một biểu cảm không hài lòng

Lưu ý:

  • "Displeasing" thường được dùng để diễn tả một cảm xúc không quá mạnh mẽ như "annoying" hoặc "irritating".
  • "Displeasure" là danh từ đồng nghĩa với "displeasing".

Ví dụ thêm:

  • "The sound of the construction was displeasing to my sensitive ears." (Tiếng ồn của công trình xây dựng khiến đôi tai nhạy cảm của tôi không hài lòng.)
  • "She felt displeased with the quality of the service." (Cô ấy cảm thấy không hài lòng với chất lượng dịch vụ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "displeasing" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()