displease là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

displease nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ displease qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ displease

displeaseverb

khó chịu

/dɪsˈpliːz//dɪsˈpliːz/

Từ "displease" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːsˈpleɪz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết thứ hai (pleys).

Chia nhỏ:

  • diːs - phát âm giống như "dees" (nhưng hơi ngắn hơn)
  • ˈpleɪz - phát âm giống như "pleaze" (giống như "please" nhưng thiếu âm "s" cuối)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ displease trong tiếng Anh

Từ "displease" (cầu chỉ vị) có nghĩa là gây khó chịu, làm không hài lòng, không làm vui lòng. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc hành động khiến người khác cảm thấy không hài lòng, bực bội hoặc khó chịu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "displease" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. To displease someone (gây khó chịu cho ai đó):

  • Ví dụ: "The loud music didn't displease the neighbors." (Tiếng nhạc ồn ào không gây khó chịu cho hàng xóm.)
  • Ví dụ: "His rude behavior displeased many of the guests." (Hành vi thô lỗ của anh ta đã làm không hài lòng nhiều khách.)

2. To displease (something) (làm điều gì đó không hài lòng):

  • Ví dụ: "The report displeased the manager." (Báo cáo đã làm không hài lòng người quản lý.)
  • Ví dụ: "The weather displeased me; I wanted sunshine." (Thời tiết không làm tôi vui lòng; tôi muốn trời nắng.)

3. Phơi vị (món ăn):

"Displease" cũng có thể được sử dụng để mô tả một món ăn có hương vị khó chịu hoặc không ngon miệng.

  • Ví dụ: "The chef's experimental dish displeased most of the diners." (Món ăn thử nghiệm của đầu bếp đã không hài lòng phần lớn những người ăn.)

Tổng kết:

  • Ý nghĩa chính: gây khó chịu, làm không hài lòng.
  • Dùng để: mô tả hành động, sự việc hoặc món ăn khiến người khác cảm thấy không vui.

Lưu ý:

  • "Displease" ít được sử dụng hơn so với các từ như "disappoint" (thất vọng) hoặc "offend" (sốc, xúc phạm).
  • Nếu bạn muốn nhấn mạnh cảm giác bực bội hoặc khó chịu, bạn có thể sử dụng từ "irritate" hoặc “annoy”.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "displease" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()