dispassionate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dispassionate nghĩa là Phân tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dispassionate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dispassionate

dispassionateadjective

Phân tán

/dɪsˈpæʃənət//dɪsˈpæʃənət/

Từ "dispassionate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-SPAY-shuhnt

Phần gạch đầu dòng (ˈdiːspəʃeɪt) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • di - nghe như "dee" (như trong "die")
  • SPAY - nghe như "spay" (như trong "spray")
  • shuhnt - nghe như "shunt" (như trong "hunt")

Bạn có thể tìm thêm hình ảnh minh họa phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dispassionate trong tiếng Anh

Từ "dispassionate" trong tiếng Anh có nghĩa là không có sự nhiệt tình, đam mê, cảm xúc mạnh mẽ; khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một cách tiếp cận nào đó khi xử lý một vấn đề một cách nghiêm túc và công tâm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dispassionate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả người:

  • "A dispassionate judge" (Một thẩm phán khách quan): Một thẩm phán không thiên vị, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến phán quyết của mình.
  • "He offered a dispassionate analysis of the situation." (Ông ấy đưa ra một phân tích khách quan về tình hình): Ông ấy không đưa ra bất kỳ đánh giá chủ quan nào, mà chỉ tập trung vào những dữ liệu và sự thật.
  • "Her dispassionate demeanor made it difficult to gauge her true feelings." (Sự bình tĩnh của cô ấy khiến người khác khó nắm bắt được cảm xúc thực sự của cô ấy): Cô ấy tỏ ra vô cảm, không thể hiện cảm xúc rõ ràng.

2. Mô tả cách tiếp cận/phương pháp:

  • "A dispassionate approach to negotiations is crucial for reaching a fair agreement." (Một cách tiếp cận khách quan trong thương lượng là rất quan trọng để đạt được một thỏa thuận công bằng): Cần tập trung vào những lợi ích của cả hai bên, không nên để cảm xúc cá nhân chi phối.
  • "He approached the problem with a dispassionate mind, considering all the possibilities." (Ông ấy tiếp cận vấn đề với một tâm trí khách quan, cân nhắc tất cả các khả năng): Ông ấy không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ chủ quan, mà cố gắng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.
  • "The report presented a dispassionate account of the events." (Báo cáo trình bày một tài khoản khách quan về các sự kiện): Báo cáo không chứa đựng bất kỳ ý kiến cá nhân nào về các sự kiện.

3. Ngược lại với từ "passionate":

"Dispassionate" thường được sử dụng để đối lập với "passionate" (nóng bỏng, đam mê, nhiệt tình). Ví dụ:

  • “While she’s passionate about her cause, he offered a dispassionate assessment of its viability.” (Trong khi cô ấy đam mê với lý do của mình, anh ấy đưa ra một đánh giá khách quan về tính khả thi của nó.)

Lưu ý: Mặc dù "dispassionate" có thể mang nghĩa tích cực (khách quan, công tâm), nhưng đôi khi nó có thể được coi là tiêu cực (vô cảm, thiếu cảm xúc). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của từ có thể thay đổi.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dispassionate" trong tiếng Anh!


Bình luận ()