disparity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disparity nghĩa là khác biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ disparity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disparity

disparitynoun

khác biệt

/dɪˈspærəti//dɪˈspærəti/

Từ "disparity" có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /dɪˈspærɪti/
    • di-SPAR-i-tee

Phát âm chi tiết:

  • di: Giống như tiếng "đi" trong tiếng Việt.
  • SPAR: Giọng lên nhẹ ở phần này. Phần "par" được phát hơi nhanh.
  • i: Giống như tiếng "i" trong "it".
  • tee: Giống như tiếng "tee" trong "tea".

Mẹo: Tập trung vào việc nhấn mạnh vào chữ "SPAR" và giữ giọng lên một chút khi nói phần này.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disparity trong tiếng Anh

Từ "disparity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khác biệt, sự không đối xứng, sự lệch lạc. Nó thường được dùng để mô tả sự khác biệt đáng kể về số lượng, giá trị, hoặc mức độ giữa hai hoặc nhiều thứ. Dưới đây là cách sử dụng từ "disparity" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sự khác biệt về số lượng hoặc giá trị:

  • Income disparity: Sự khác biệt về thu nhập. (Ví dụ: “The widening income disparity is a major concern in many countries.”)
  • Age disparity: Sự khác biệt về độ tuổi. (Ví dụ: “The company’s workforce exhibits a significant age disparity.”)
  • Disparity in access to healthcare: Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. (Ví dụ: “Reducing the disparity in access to healthcare is a priority for the government.”)

2. Sự không đối xứng, lệch lạc:

  • Disparity in opportunities: Sự chênh lệch về cơ hội. (Ví dụ: “Children from disadvantaged backgrounds often face a disparity in opportunities.”)
  • Disparity in treatment: Sự không đối xứng trong cách đối xử. (Ví dụ: “Patients from minority groups can experience a disparity in treatment.”)
  • Spatial disparity: Sự khác biệt về không gian, sự phân bố không đồng đều. (Ví dụ: “Urban and rural areas often exhibit spatial disparity in terms of infrastructure.”)

3. Trong khoa học và các lĩnh vực chuyên môn:

  • Disparity in gene expression: Sự khác biệt trong biểu hiện gen. (Ví dụ: “Researchers are investigating the disparity in gene expression between cancerous and normal cells.”)
  • Disparity in sensor readings: Sự khác biệt trong giá trị cảm biến. (Ví dụ: “The disparity in sensor readings suggests a malfunctioning component.”)

4. Sử dụng như một tính từ:

  • Disparate: Khác biệt rõ rệt, không tương đồng. (Ví dụ: “The group was comprised of disparate individuals with diverse backgrounds.”)

Lưu ý về cách dùng:

  • "Disparity" thường dùng để chỉ những sự khác biệt lớn và đáng chú ý.
  • Thường dùng kèm với các cụm từ như "in," "between," "of," hoặc "regarding" để tạo thành các cụm từ diễn tả rõ nghĩa hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • “There’s a significant disparity in educational opportunities between rich and poor neighborhoods.” (Có sự chênh lệch đáng kể về cơ hội giáo dục giữa các khu dân cư giàu có và nghèo.)
  • “The study highlighted a disparity in the prevalence of heart disease among men and women.” (Nghiên cứu đã làm nổi bật sự khác biệt trong tỷ lệ mắc bệnh tim mạch giữa nam và nữ.)

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ cụ thể hơn trên các từ điển tiếng Anh uy tín như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "disparity" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()