disown là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disown nghĩa là từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ disown qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disown

disownverb

từ chối

/dɪsˈəʊn//dɪsˈəʊn/

Phát âm từ "disown" trong tiếng Anh như sau:

  • di - như âm "di" trong "did"
  • sown - như "own" (tự)

Vậy, phát âm hoàn chỉnh là: di-sown

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/disown

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disown trong tiếng Anh

Từ "disown" trong tiếng Anh có nghĩa là từ bỏ, phủ nhận, hoặc tuyên bố không phải là con cái, người thân hoặc người bạn của ai đó. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disown" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen (liên quan đến con cái):

  • Definition: To declare that someone is no longer a child or relative.
  • Example: "After the scandal, he completely disowned his son." (Sau vụ scandal, ông ta tuyên bố con trai không còn là con mình nữa.)
  • Usage: Thường dùng khi có một hành động sai trái hoặc gây xấu hổ dẫn đến sự chia cắt giữa cha/mẹ và con cái.

2. Nghĩa bóng (liên quan đến các mối quan hệ khác, công việc, hoặc ý tưởng):

  • Definition: To reject or abandon something or someone that one previously supported.
  • Example 1: "The company disowned the product after receiving negative reviews." (Công ty đã phủ nhận sản phẩm sau khi nhận được những đánh giá tiêu cực.)
  • Example 2: "She disowned her political beliefs when she realized they were harmful." (Cô ấy từ bỏ những quan điểm chính trị của mình khi nhận ra chúng gây hại.)
  • Usage:
    • Công ty/Sản phẩm: Khi một sản phẩm hoặc dự án thất bại, công ty có thể "disown" nó để bảo vệ uy tín.
    • Quan điểm/Niềm tin: Một người có thể "disown" một quan điểm hoặc niềm tin của mình nếu họ thay đổi suy nghĩ hoặc nhận ra chúng sai trái.
    • Hành động/Người: Một người có thể "disown" một hành động hoặc người mà họ trước đây ủng hộ hoặc gắn bó.

Phần mở rộng (Extended Disown):

Trong một số trường hợp, "disown" có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn, có nghĩa là “buộc phải từ bỏ” hoặc “bị buộc phải từ bỏ”. Nghĩa này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể xảy ra.

  • Example: "He was disowned by his family because of his choice of career." (Ông bị gia đình từ bỏ vì sự lựa chọn nghề nghiệp của mình.) - Ở đây, ông không hề chủ động từ bỏ mà bị gia đình phát biểu rằng ông đã bị từ bỏ.

Lưu ý:

  • "Disown" thường mang sắc thái tiêu cực và thể hiện sự thất vọng, hối hận, hoặc phán xét.
  • Nó thường được sử dụng với các động từ như "declare," "completely," "utterly," "totally."

Bạn có thể tìm thấy thêm nhiều ví dụ về cách sử dụng "disown" trên các trang web như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/disown

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disown"!


Bình luận ()