dismissal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dismissal nghĩa là sa thải. Học cách phát âm, sử dụng từ dismissal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dismissal

dismissalnoun

sa thải

/dɪsˈmɪsl//dɪsˈmɪsl/

Cách phát âm từ "dismissal" trong tiếng Anh là:

/dɪˈsmɪzl/

Phát âm chi tiết:

  • di - phát âm gần giống "di" trong tiếng Việt, nhưng kéo dài một chút.
  • sm - phát âm gần giống "sm" trong tiếng Việt.
  • i - phát âm như "i" trong tiếng Việt.
  • zəl - phát âm như "zəl" trong tiếng Việt, giọng hơi kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe thêm tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dismissal trong tiếng Anh

Từ "dismissal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Hành động sa thải (Noun):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Dismissal" là hành động sa thải một nhân viên, học sinh, hoặc bất kỳ ai khỏi một vị trí, chương trình học, hoặc tổ chức.
  • Ví dụ:
    • "The company announced the dismissal of several managers due to poor performance." (Công ty đã thông báo về việc sa thải một vài quản lý do hiệu suất kém.)
    • "The student was facing dismissal from the university for cheating." (Học sinh đang đối mặt với nguy cơ bị đình chỉ hoặc sa thải khỏi trường đại học vì gian lận.)

2. Sự sa thải (Noun):

  • Định nghĩa: "Dismissal" còn có thể hiểu là kết quả của hành động sa thải, tức là việc bị sa thải.
  • Ví dụ:
    • "He received his dismissal with dignity." (Anh ấy nhận lấy quyết định sa thải với sự thanh thản.)

3. Lời từ chối, bác bỏ (Verb - thường dùng trong văn viết trang trọng):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh trang trọng, "dismissal" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là từ chối, bác bỏ hoặc loại bỏ một ý tưởng, lời đề nghị, hoặc người nào đó. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với nghĩa là danh từ.
  • Ví dụ:
    • "The committee’s dismissal of the proposal was disappointing." (Quyết định bác bỏ đề xuất của ủy ban là gây thất vọng.)
    • "He faced dismissal of his arguments by the judge." (Anh ta bị bác bỏ những lập luận của mình trước vành thẳng.)

4. (Cụm từ) Dismissal of proceedings (Noun - chủ yếu trong luật pháp):

  • Định nghĩa: "Dismissal of proceedings" là việc một vụ án hoặc tranh chấp pháp lý được kết thúc bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường là do không đủ căn cứ hoặc không thích hợp để tiếp tục.
  • Ví dụ: “The judge ordered the dismissal of proceedings due to lack of evidence.” (Thẩm phán ra lệnh kết thúc vụ án do thiếu bằng chứng.)

Mẹo để sử dụng "dismissal" chính xác:

  • Context is key: Nghĩa của "dismissal" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
  • Noun vs. Verb: Lưu ý liệu bạn đang sử dụng nó như một danh từ (hành động hoặc kết quả) hay một động từ (từ chối, bác bỏ).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "dismissal" trong ngữ cảnh của việc sa thải nhân viên, hay trong một tình huống pháp lý?


Bình luận ()