dismal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dismal nghĩa là ảm đạm. Học cách phát âm, sử dụng từ dismal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dismal

dismaladjective

ảm đạm

/ˈdɪzməl//ˈdɪzməl/

Từ "dismal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dihz-məl

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪz.məl) biểu thị dấu nhấn chính của từ.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • di - phát âm giống như "dee" trong "deep"
  • sm - phát âm giống như "sm" trong "small"
  • əl - phát âm giống như "uhl" (giống như "uh" nhưng kéo dài một chút)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dismal trong tiếng Anh

Từ "dismal" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng buồn, u ám, khắc khổ, hoặc làm buồn lòng. Nó thường được sử dụng để miêu tả một nơi, một tình huống, hoặc một tâm trạng. Dưới đây là cách sử dụng từ "dismal" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả địa điểm:

  • A dismal town: Thị trấn khắc khổ, buồn tẻ
  • A dismal landscape: Phong cảnh u ám, buồn bã
  • The dismal interior of the old house: Nội thất u ám, tồi tàn của căn nhà cũ

2. Mô tả tình huống:

  • A dismal situation: Một tình huống đáng buồn, khó khăn
  • They faced a dismal outlook for the future: Họ đối mặt với một triển vọng tồi tệ về tương lai
  • The news was a dismal report: Tin tức là một báo cáo đáng buồn

3. Mô tả tâm trạng:

  • He felt a dismal mood: Anh ta cảm thấy một tâm trạng buồn bã, u ám
  • A dismal prospect: Một dự cảm buồn bã, đáng sợ
  • She had a dismal feeling about the meeting: Cô ấy có một cảm giác không tốt về cuộc họp

4. Sử dụng trong thành ngữ/câu tục ngữ:

  • Dismal and depressing: U ám và đáng buồn
  • To be in a dismal state: Bị rơi vào tình trạng tồi tệ, buồn bã

Ví dụ cụ thể:

  • "The rainy weather and the gray skies contributed to the dismal atmosphere." (Thời tiết mưa và bầu trời xám góp phần tạo nên một bầu không khí u ám.)
  • "The factory was a dismal sight, with broken windows and crumbling walls." (Nhà máy là một cảnh tượng đáng buồn, với những cửa sổ vỡ và những bức tường đổ nát.)
  • "After losing her job, she felt utterly dismal." (Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy hoàn toàn buồn bã.)

Lưu ý: "Dismal" mang sắc thái nặng hơn "sad" (buồn). Nó thường liên quan đến sự thất vọng, tuyệt vọng hoặc một cảm giác u ám sâu sắc.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ trong các tài liệu, sách báo hoặc phim ảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "dismal" không?

Thành ngữ của từ dismal

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()