disjointed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disjointed nghĩa là rời rạc. Học cách phát âm, sử dụng từ disjointed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disjointed

disjointedadjective

rời rạc

/dɪsˈdʒɔɪntɪd//dɪsˈdʒɔɪntɪd/

Từ "disjointed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "di" trong "die"
  • zjọn - gần giống "zone" nhưng âm "o" hơi ngắn và "e" hơi tròn hơn
  • ted - như âm "ted" trong "teddy"

Vậy, tổng thể, phát âm của "disjointed" là: ˈdɪsˌʒɔɪtɪd (có dấu nhấn mạnh vào âm đầu)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disjointed trong tiếng Anh

Từ "disjointed" (adj.) có nghĩa là không liên kết, rời rạc, không mạch lạc, không thống nhất. Nó thường dùng để mô tả một thứ gì đó thiếu sự kết nối logic hoặc một chuỗi sự kiện không liên tục.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disjointed" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một văn bản, bài nói, hoặc cách trình bày:

  • Ví dụ: "The presentation was disjointed and confusing, jumping from topic to topic without a clear flow." (Bài thuyết trình không mạch lạc và gây khó hiểu, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự liên kết rõ ràng.)
  • Ví dụ: "His writing style is often disjointed, making it difficult to follow his arguments." (Phong cách viết của ông thường rời rạc, khiến người đọc khó theo được các lập luận của ông.)

2. Mô tả các đối tượng hoặc ý tưởng:

  • Ví dụ: "The two families remained disjointed, never truly connecting despite living in the same neighborhood." (Hai gia đình vẫn giữ khoảng cách, không bao giờ thực sự kết nối dù sống chung một khu phố.)
  • Ví dụ: "His thoughts seemed disjointed, as if he were experiencing a mental breakdown." (Những suy nghĩ của anh ta dường như rời rạc, như thể anh ta đang trải qua một sự sụp đổ về tinh thần.)

3. Mô tả một quá trình hoặc chuỗi sự kiện:

  • Ví dụ: "After the accident, she experienced disjointed memories, struggling to recall events in a chronological order." (Sau tai nạn, cô ấy trải qua những ký ức rời rạc, khó nhớ lại các sự kiện theo trình tự thời gian.)

Phần trái nghĩa:

  • Connected: Liên kết, gắn kết
  • Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ
  • Logical: Lập logic, hợp lý
  • Structured: Được cấu trúc

Lưu ý:

  • "Disjointed" thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu tổ chức hoặc sự kết nối.
  • Bạn có thể sử dụng "disjointed" để mô tả cả một tập hợp các đối tượng hoặc một khái niệm trừu tượng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disjointed" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()