disheartening là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disheartening nghĩa là không thành công. Học cách phát âm, sử dụng từ disheartening qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disheartening

dishearteningadjective

không thành công

/dɪsˈhɑːtnɪŋ//dɪsˈhɑːrtnɪŋ/

Từ "disheartening" có cách phát âm như sau:

  • di-ˈhârt-ən-ing

Phần gạch chân (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  1. dis - phát âm giống như "dis" trong "disappointment"
  2. heart - phát âm giống như "heart" trong "heartbreak"
  3. en - phát âm giống như "en" trong "end"
  4. ing - phát âm giống như "ing" trong "sing"

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disheartening trong tiếng Anh

Từ "disheartening" (cảm thấy thất vọng và mất động lực) là một tính từ dùng để mô tả cảm giác suy giảm niềm tin, hy vọng và sự quyết tâm. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả và chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Disheartening: gây ra sự thất vọng sâu sắc, khiến ai đó mất hết hy vọng và động lực.

2. Cấu trúc ngữ pháp:

  • As a descriptive adjective: "Disheartening" được dùng để mô tả một tình huống, sự việc, hoặc một người gây ra cảm giác thất vọng.

    • Ví dụ: "The news of the company's closure was disheartening." (Tin tức về sự đóng cửa của công ty là gây thất vọng.)
    • Ví dụ: "He received a disheartening email from his boss." (Anh ấy nhận được một email thất vọng từ sếp của mình.)
  • As a participial adjective: “Disheartened” (dạng quá khứ phân từ của “dishearten”) có thể dùng trong mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ.

    • Ví dụ: "The disheartened volunteers continued to work despite the difficulties." (Những tình nguyện viên thất vọng vẫn tiếp tục làm việc mặc dù gặp khó khăn.)

3. Ví dụ sử dụng trong câu:

  • General Use (Sử dụng chung):

    • "It was disheartening to see so many people giving up on their dreams." (Tôi thấy thật thất vọng khi thấy rất nhiều người bỏ cuộc trên hành trình theo đuổi ước mơ của họ.)
    • "The constant criticism felt disheartening and made her question her abilities." (Sự chỉ trích liên tục khiến cô ấy cảm thấy thất vọng và tự hỏi về khả năng của mình.)
    • "He was disheartened by the lack of progress in the project." (Anh ấy thất vọng vì sự chậm trễ trong dự án.)
  • Describing a situation:

    • "After losing the game, the team felt disheartened." (Sau khi thua trận, đội bóng cảm thấy thất vọng.)
    • "The weather was disheartening – a grey, drizzly day that seemed to match her mood." (Thời tiết thật thất vọng - một ngày xám ảm đạm, tương phản với tâm trạng của cô ấy.)
  • Describing a person's feelings:

    • “She felt disheartened after failing the exam multiple times.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi không thể vượt qua kỳ thi nhiều lần.)
    • “The prolonged illness was disheartening for both him and his family.” (Bệnh tật kéo dài gây thất vọng cho cả anh ấy và gia đình anh ấy.)

4. Lưu ý:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Disheartening có thể thay thế bằng các từ như disappointing, discouraging, disheartened, depressing.
  • Related words (Từ liên quan): disappointment, motivation, hope, determination.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau hoặc sử dụng các công cụ dịch thuật để xem cách từ này được sử dụng trong các câu thực tế.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi cho bạn thêm nhiều ví dụ khác, hoặc so sánh nó với một từ đồng nghĩa?


Bình luận ()