disgruntled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disgruntled nghĩa là bất mãn. Học cách phát âm, sử dụng từ disgruntled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disgruntled

disgruntledadjective

bất mãn

/dɪsˈɡrʌntld//dɪsˈɡrʌntld/

Từ "disgruntled" có cách phát âm như sau:

  • diːs.ɡrʌn.təl (d-i-s.g-rʌn.təl)

Phần gạch đầu dòng (.) biểu thị một khoảng dừng ngắn giữa các âm tiết.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disgruntled trong tiếng Anh

Từ "disgruntled" trong tiếng Anh có nghĩa là bực bội, không hài lòng, có chút phẫn nộ thường là do cảm thấy không được đáp ứng hoặc không được đối xử tốt. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Primary meaning: Feeling or expressing dissatisfaction, annoyance, or resentment. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự không hài lòng, khó chịu, hoặc tức giận)
  • Often used to describe: People who are mildly upset or irritated, not necessarily angry. (Thường được sử dụng để mô tả những người cảm thấy hơi buồn bực hoặc khó chịu, không nhất thiết phải tức giận)

2. Cách sử dụng:

  • As an adjective: Mô tả một người hoặc tình huống.
    • Example: “The disgruntled customer complained about the slow service.” (Khách hàng bực bội đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.)
    • Example: “He looked disgruntled after losing the game.” (Anh ấy có vẻ bực bội sau khi thua trận.)
  • As a noun: Chỉ trạng thái cảm xúc.
    • Example: “There was a general feeling of discontent among the disgruntled employees.” (Có một cảm giác chung về sự không hài lòng giữa những nhân viên bực bội.)

3. Ví dụ khác:

  • "The disgruntled workers threatened to strike." (Những công nhân bực bội đe dọa đình công.)
  • "She was disgruntled that her plans had been changed." (Cô ấy bực bội vì kế hoạch của cô ấy đã bị thay đổi.)
  • "He tried to hide his disgruntled expression." (Anh ấy cố gắng che giấu vẻ mặt bực bội của mình.)

4. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Annoyed: Khó chịu, bực mình. (Less intense than disgruntled)
  • Dissatisfied: Không hài lòng. (More general than disgruntled)
  • Irritated: Khó chịu, bực bội. (Similar to disgruntled, but can imply a more fleeting emotion)
  • Angry: Tức giận. (Much stronger than disgruntled)

5. Lưu ý:

  • "Disgruntled" thường được dùng để diễn tả những cảm xúc một cách nhẹ nhàng hơn so với "angry" hoặc "furious".
  • Nó thường ám chỉ một sự khó chịu liên tục hoặc chồng chất, chứ không chỉ là một khoảnh khắc tức giận.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disgruntled" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()