disgraceful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disgraceful nghĩa là ô nhục. Học cách phát âm, sử dụng từ disgraceful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disgraceful

disgracefuladjective

ô nhục

/dɪsˈɡreɪsfl//dɪsˈɡreɪsfl/

Từ "disgraceful" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈɡreɪ-sfəl
  • (Di - grace - ful)

Trong đó:

  • di được phát âm như âm "di" trong "did".
  • grace được phát âm như "grace" trong "graceful".
  • ful được phát âm như "ful" trong "full".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disgraceful trong tiếng Anh

Từ "disgraceful" trong tiếng Anh có nghĩa là thảm họa, đáng xấu hổ, làm mất danh dự, đáng khinh bỉ. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự việc hoặc thái độ mà người ta coi là rất xấu và gây tổn hại uy tín.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disgraceful" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • Disgraceful behavior: Thái độ/hành vi đáng xấu hổ.
    • Example: "His behavior at the meeting was absolutely disgraceful." (Hành vi của anh ta trong cuộc họp thật đáng xấu hổ.)
  • Disgraceful act: Một hành động đáng xấu hổ.
    • Example: "The way he treated his employees was a disgraceful act." (Cách anh ta đối xử với nhân viên của mình là một hành động đáng xấu hổ.)
  • Disgraceful mistake: Một sai lầm đáng xấu hổ.
    • Example: "Making such a public mistake was disgraceful." (Việc gây ra một sai lầm công khai như vậy là đáng xấu hổ.)

2. Mô tả tình huống hoặc sự kiện:

  • Disgraceful defeat: Một thất bại thảm hại.
    • Example: "The team's disgraceful defeat highlighted their weaknesses." (Thất bại thảm hại của đội bóng làm nổi bật những điểm yếu của họ.)
  • Disgraceful scandal: Một vụ bê bối đáng xấu hổ.
    • Example: "The scandal surrounding the politician was disgraceful." (Vụ bê bối xung quanh chính trị gia là một sự cố đáng xấu hổ.)

3. Mô tả thái độ (ít dùng hơn):

  • Disgraceful attitude: Một thái độ đáng xấu hổ. (Tuy nhiên, thường dùng các từ khác như "shameful" hoặc "offensive" để diễn tả thái độ xấu.)

Mức độ nghiêm trọng:

"Disgraceful" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn các từ như “shameful” (khinh khủng) hoặc "embarrassing" (làm xấu hổ). Nó thường chỉ những hành vi hoặc sự kiện gây ra sự phẫn nộ, lên án, hoặc bị coi là không thể chấp nhận được.

Lưu ý: Hãy sử dụng từ này một cách cẩn thận vì nó mang tính chất tiêu cực và có thể gây tổn thương cho người khác.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về cách sử dụng "disgraceful" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()