disfigure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disfigure nghĩa là biến dạng. Học cách phát âm, sử dụng từ disfigure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disfigure

disfigureverb

biến dạng

/dɪsˈfɪɡə(r)//dɪsˈfɪɡjər/

Từ "disfigure" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • diː - phát âm giống như "dee" trong tiếng Việt.
  • ˈfɪʒər - phát âm như sau:
    • - phát âm giống như "fee" trong tiếng Việt.
    • ʒər - phát âm giống như "zhur" (như trong chữ "measure")

Lưu ý: Âm "zh" là một âm đặc trưng thường gặp trong tiếng Anh, đôi khi người mới học có thể gặp khó khăn khi phát âm. Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc các từ khác có âm "zh" như "measure," "vision," "example,"...

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disfigure trong tiếng Anh

Từ "disfigure" trong tiếng Anh có nghĩa là làm xáo trộn, làm hỏng, làm mất vẻ đẹp của cái gì đó, thường là về mặt thẩm mỹ hoặc hình thức. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • To disfigure something physically: Làm hỏng, xước, rạch, làm vỡ, hoặc làm biến dạng một vật thể vật lý.
    • Example: "The fire completely disfigured the old house." (Lửa đã hoàn toàn làm hỏng ngôi nhà cũ.)
    • Example: "He accidentally disfigured his face while shaving." (Anh ta vô tình làm xước mặt khi cạo râu.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng để miêu tả tác động tiêu cực):

  • To disfigure someone's appearance: Làm hỏng, làm xấu đi vẻ ngoài của ai đó, thường do bệnh tật, chấn thương, hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
    • Example: "The accident disfigured her face, leaving her with a permanent scar." (Tai nạn đã làm hỏng khuôn mặt của cô, để lại một vết sẹo vĩnh viễn.)
  • To disfigure a person's character or reputation: Làm hỏng, làm xấu đi tính cách hoặc danh tiếng của ai đó.
    • Example: "His lies disfigured his reputation in the community." (Những lời nói dối của anh ta đã làm hỏng danh tiếng của anh ta trong cộng đồng.)
    • Example: "The scandal disfigured her image as a kind and trustworthy politician." (Vụ scandal đã làm hỏng hình ảnh của cô như một chính trị gia tốt bụng và đáng tin cậy.)

3. Một số cách sử dụng khác:

  • Một hành động làm xáo trộn hoặc phá hủy: Có thể dùng để mô tả hành động làm xáo trộn hoặc phá hủy một thứ gì đó, không nhất thiết phải là vật thể.
    • Example: "The riots disfigured the peaceful city." (Những cuộc bạo loạn đã làm xáo trộn thành phố vốn yên bình.)

Lưu ý:

  • "Disfigure" thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh đến sự mất đi vẻ đẹp hoặc sự xấu xí.
  • Nó chẳng ngọt ngào như một số từ khác (ví dụ: "alter" - làm thay đổi).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disfigure" trong tiếng Anh!


Bình luận ()