disdain là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disdain nghĩa là khinh bỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ disdain qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disdain

disdainnoun

khinh bỉ

/dɪsˈdeɪn//dɪsˈdeɪn/

Từ "disdain" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːˈsੇɪn

Phát âm chi tiết hơn:

  • di - giống như "đi" trong tiếng Việt
  • ˈsੇɪn - "s" phát âm như "s" thông thường, "ay" giống như "ày" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disdain trong tiếng Anh

Từ "disdain" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng phức tạp. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Về mặt triết học: Sự chán ghét, khinh thường một điều gì đó hoặc một người nào đó.
  • Về mặt từ vựng: (Tính từ) – Chán ghét, khinh thường; coi thường.

2. Nghĩa bóng (phổ biến nhất):

  • Sự khinh thường, coi thường, hết lòng khinh thường: Đây là nghĩa thường được sử dụng nhất của "disdain". Nó thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ về sự không thích, thậm chí là ghê tởm đối với một điều gì đó hoặc một người nào đó.
    • Ví dụ:
      • "He showed disdain for her suggestion." (Ông thể hiện sự khinh thường đối với đề xuất của cô ấy.)
      • "She looked at him with disdain." (Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh thường.)
      • "It's difficult to overcome someone's disdain for your ideas." (Việc vượt qua sự khinh thường của người khác đối với ý tưởng của bạn là rất khó.)

3. Sự tiết chế (ít phổ biến hơn):

  • Sự xem nhẹ, không coi trọng: Đôi khi, "disdain" có thể được sử dụng để chỉ sự xem nhẹ hoặc không coi trọng một điều gì đó, chứ không nhất thiết phải khinh thường.
    • Ví dụ:
      • "He expressed disdain for the administrative tasks." (Ông thể hiện sự xem nhẹ các công việc hành chính.)

Dưới đây là một số cách sử dụng "disdain" khác nhau:

  • As a noun (danh từ): Sự khinh thường, sự coi thường.
    • "His disdain for poverty was evident." (Sự khinh thường nghèo đói của ông ta rất rõ ràng.)
  • As a verb (động từ): Khinh thường, coi thường, tỏ ra khinh thường.
    • "Don't disdain her help; it's valuable." (Đừng khinh thường sự giúp đỡ của cô ấy; nó có giá trị.)

Một số từ đồng nghĩa với "disdain":

  • contempt (sự khinh bỉ, khinh thường)
  • scorn (sự khinh miệt)
  • derision (sự chế giễu)
  • disdainfulness (sự khinh thường)

Lưu ý: "Disdain" thường mang sắc thái tiêu cực và thể hiện một thái độ phản kháng mạnh mẽ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "disdain" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp cho tôi một câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn tôi giải thích.


Bình luận ()