discriminating là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discriminating nghĩa là phân biệt đối xử. Học cách phát âm, sử dụng từ discriminating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discriminating

discriminatingadjective

phân biệt đối xử

/dɪˈskrɪmɪneɪtɪŋ//dɪˈskrɪmɪneɪtɪŋ/

Từ "discriminating" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • diˈskrɪmɪneɪtɪŋ

Phát âm chi tiết hơn:

  • di- (giống như "di" trong "did")
  • skri- (giống như "scry" nhưng không có "y" cuối)
  • min- (giống như "min" trong "minute")
  • e- (giống như "e" trong "bed")
  • tɪŋ (giống như "ting" nhưng phát âm nhanh)

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discriminating trong tiếng Anh

Từ "discriminating" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:

1. (Tính từ) Tuyệt vời, tinh tế, có gu (Referring to taste, judgment, or style)

  • Ý nghĩa: Mô tả một thứ gì đó (thường là đồ ăn, đồ uống, âm nhạc, hoặc văn hóa) có chất lượng cao, sự phức tạp và tinh tế, đòi hỏi người thưởng thức có sự đánh giá cao.
  • Ví dụ:
    • "This restaurant serves discriminating wines – only the finest vintages are on the menu." (Nhà hàng này phục vụ những loại rượu vang tuyệt vời, chỉ những chai rượu thượng hạng mới được đưa lên thực đơn.)
    • "She has a discriminating taste in art; she only collects pieces she truly appreciates." (Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật, chỉ sưu tầm những tác phẩm cô thực sự yêu thích.)
    • "The conductor's discriminating ear allowed him to bring out the nuances in the orchestra’s performance." (Tai nghe tuyệt vời của người chỉ huy dàn nhạc cho phép ông làm nổi bật những sắc thái trong màn trình diễn của dàn nhạc.)

2. (Tính từ) Khách quan, phân biệt được (Referring to ability to distinguish or judge)

  • Ý nghĩa: Cho thấy khả năng phân biệt giữa các thứ khác nhau, có thể đánh giá cái nào tốt hơn cái nào, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc sở thích cá nhân.
  • Ví dụ:
    • "A discriminating reader will notice the subtle details in the author’s writing." (Một người đọc khách quan sẽ nhận thấy những chi tiết tinh tế trong văn phong của tác giả.)
    • "The judge showed discriminating judgment, upholding the law without bias." (Thẩm phán thể hiện khả năng phán đoán phân biệt được, tuân thủ luật pháp mà không có sự thiên vị.)

3. (Động từ - ít dùng hơn) Phân biệt, phân loại (Referring to distinguishing or classifying)

  • Ý nghĩa: Thực hiện việc phân biệt hoặc phân loại những thứ khác nhau.
  • Ví dụ:
    • "The customs officer was discriminating packages to check for illegal items." (Cán bộ hải quan đang phân biệt các gói hàng để kiểm tra các mặt hàng bị cấm.) (Lưu ý: Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường người ta sẽ dùng "screen" hoặc "inspect" thay vì "discriminate" trong ngữ cảnh này.)

Lời khuyên:

  • "Discriminating" thường được sử dụng để khen ngợi về sự tinh tế, chất lượng cao hoặc khả năng đánh giá tốt.
  • Cần lưu ý rằng trong ngữ cảnh xã hội, "discriminating" đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phân biệt đối xử. Tuy nhiên, trong các trường hợp trên, nó thường chỉ mang ý nghĩa tích cực.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như “discriminating taste in music” hoặc "discriminating judgment in business"?


Bình luận ()