discriminate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discriminate nghĩa là phân biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ discriminate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discriminate

discriminateverb

phân biệt

/dɪˈskrɪmɪneɪt//dɪˈskrɪmɪneɪt/

Từ "discriminate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈkrɪْمɪ-neɪ-t͟͟ʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị một âm tiết nhấn mạnh.

Cụ thể hơn, bạn có thể chia nhỏ thành các âm tiết:

  • di - như trong "dig"
  • ˈkrɪm - nhấn mạnh vào âm tiết này, phát âm gần giống "crim"
  • ɪ - âm "i" ngắn như trong "bit"
  • neɪ - như trong "say"
  • ʃən - như trong "vision"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discriminate trong tiếng Anh

Từ "discriminate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc phân biệt hoặc đưa ra sự khác biệt giữa những thứ khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Phân biệt (To distinguish, to differentiate):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của "discriminate". Nó có nghĩa là nhận ra sự khác biệt giữa những thứ, thường là theo tiêu chí cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "I can discriminate the different types of flowers in the garden." (Tôi có thể phân biệt các loại hoa khác nhau trong vườn.)
    • "The chef can discriminate between the flavors of the spices." (Vị đầu bếp có thể phân biệt hương vị của các loại gia vị.)

2. Phân biệt đối xử (To treat differently based on prejudice):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất và thường gây tranh cãi nhất. "Discriminate" ở đây có nghĩa là đối xử khác biệt với ai đó hoặc một nhóm người dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật,… Điều này thường mang tính tiêu cực và là một hành vi sai trái.
  • Ví dụ:
    • "It is illegal to discriminate against someone based on their race." (Việc phân biệt đối xử với ai đó dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.)
    • "She was unfairly discriminated against at work because of her age." (Cô ấy đã bị đối xử bất công tại nơi làm việc vì tuổi tác của mình.)

3. Chọn lọc (To choose carefully):

  • Ý nghĩa: Trong một ngữ cảnh cụ thể, "discriminate" có thể nghĩa là lựa chọn hoặc lựa chọn cẩn thận.
  • Ví dụ:
    • "The music critic discriminated between good and bad performances." (Nhận xét âm nhạc phân biệt giữa các buổi biểu diễn tốt và không tốt.)
    • "The investor discriminated between different investment opportunities." (Nhà đầu tư lựa chọn các cơ hội đầu tư khác nhau.)

4. (Trong ngữ cảnh âm nhạc) Phân biệt (To distinguish in terms of quality):

  • Ý nghĩa: (Thường dùng trong âm nhạc) “Discriminating ear” là người có khả năng phân biệt được sự khác biệt về chất lượng âm thanh.
  • Ví dụ: "He has a discriminating ear for music." (Anh ấy có tai để cảm nhận sự khác biệt về chất lượng âm nhạc.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "discriminate" có nghĩa là phân biệt đối xử, cần phải cẩn trọng và sử dụng từ này một cách chín chắn.
  • Luôn ghi nhớ rằng phân biệt đối xử là một hành vi sai trái và gây tổn hại.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()