discreetly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discreetly nghĩa là kín đáo. Học cách phát âm, sử dụng từ discreetly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discreetly

discreetlyadverb

kín đáo

/dɪˈskriːtli//dɪˈskriːtli/

Phát âm từ "discreetly" trong tiếng Anh như sau:

  • di- (giống như "đi" trong tiếng Việt)
  • skreet (giống như "skreet" trong tiếng Anh, nhưng phát âm ngắn gọn và nhanh)
  • li (giống như "li" trong tiếng Việt)

Phát âm đầy đủ: /dɪˈskriːtli/

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web sau để nghe phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discreetly trong tiếng Anh

Từ "discreetly" trong tiếng Anh có nghĩa là một cách kín đáo, tinh tế, không gây chú ý. Nó mô tả hành động hoặc cách cư xử được thực hiện một cách cẩn thận và tránh thu hút sự chú ý không mong muốn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "discreetly" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả hành động:

  • He discreetly opened the door. (Anh ấy cẩn thận mở cửa.) - Hành động mở cửa được thực hiện một cách kín đáo, không gây tiếng ồn hoặc thu hút sự chú ý.
  • She discreetly slipped a note into his pocket. (Cô ấy cẩn thận nhét một lá ghi chú vào túi quần của anh ấy.) - Việc đưa ghi chú vào túi quần được thực hiện một cách kín đáo để không ai biết.
  • The company discreetly investigated the rumors. (Công ty đã cẩn thận điều tra những đồn đoán.) - Việc điều tra được thực hiện một cách bí mật và không tiết lộ thông tin cho công chúng.

2. Mô tả cách cư xử:

  • He spoke discreetly about his personal problems. (Anh ấy nói về những vấn đề cá nhân của mình một cách kín đáo.) - Anh ấy chia sẻ những vấn đề cá nhân một cách tinh tế, không để người khác biết.
  • She answered the question discreetly. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách kín đáo.) - Cô ấy trả lời câu hỏi một cách cẩn thận và không tiết lộ quá nhiều thông tin.
  • You should be discreet when discussing sensitive topics. (Bạn nên cẩn thận khi thảo luận về những chủ đề nhạy cảm.) - Bạn nên cư xử kín đáo để tránh gây ra sự khó chịu hoặc hiểu lầm.

3. Liên quan đến thông tin:

  • The information was released discreetly to minimize speculation. (Thông tin được công bố một cách kín đáo để giảm thiểu suy đoán.) - Việc công bố thông tin được thực hiện một cách cẩn thận để tránh gây ra những suy đoán không cần thiết.

Lưu ý: “Discreetly” thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khéo léo và quan tâm đến cảm xúc/cảm nhận của người khác. Nó khác với "secretly" (bí mật) vì “secretly” ngụ ý việc che giấu thông tin một cách rõ ràng, trong khi “discreetly” ngụ ý sự tinh tế và không muốn thu hút sự chú ý.

Bạn có thể sử dụng từ "discreetly" để làm cho câu văn của mình trở nên trang trọng và tinh tế hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa như: subtly, quietly, carefully, privately.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "discreetly" không?


Bình luận ()