discourage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discourage nghĩa là không khuyến khích. Học cách phát âm, sử dụng từ discourage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discourage

discourageverb

không khuyến khích

/dɪsˈkʌrɪdʒ//dɪsˈkɜːrɪdʒ/

Từ "discourage" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • di-ˈkôr-ij (nhấn âm tiết đầu tiên)

Phần phát âm chi tiết hơn:

  • di - như phát âm "di" trong từ "did"
  • ˈkôr - như phát âm "cór" (cór voi)
  • ij - như phát âm "ee" trong từ "see"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discourage trong tiếng Anh

Từ "discourage" (khuyến khích) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc làm giảm động lực, sự hứng thú hoặc niềm tin của một ai đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. (verb) ngăn cản, làm giảm động lực:

  • Definition: To cause someone to lose confidence or enthusiasm; to make someone less likely to do something.
  • Ví dụ:
    • "The bad weather discouraged me from going to the beach." (Thời tiết xấu đã khiến tôi không muốn đi biển.)
    • "He discouraged her from applying for the job because he thought she wasn’t qualified." (Anh ấy đã khuyên cô ấy không nên ứng tuyển vào vị trí đó vì anh ấy nghĩ cô ấy không đủ năng lực.)
    • "Don't discourage him from pursuing his dreams." (Đừng ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.)

2. (verb - informal) làm buồn, làm giảm hứng thú:

  • Definition: To make someone unhappy or uninterested. (Thường dùng trong tiếng nói)
  • Ví dụ:
    • "The news discouraged him greatly." (Tin tức khiến anh ấy rất buồn.)
    • "I found the lecture rather discouraging." (Tôi thấy bài giảng hơi làm tôi mất hứng.)

3. (adjective) ngăn cản, không khuyến khích:

  • Definition: Preventing or hindering something. (Thường dùng để mô tả một tình huống, sự kiện)
  • Ví dụ:
    • "The discouraging results of the experiment meant they had to start again." (Kết quả không mấy khả quan của thí nghiệm khiến họ phải bắt đầu lại.)
    • “It’s a discouraging fact that many young people don't save for retirement.” (Đó là một sự thật không mấy khuyến khích khi nhiều người trẻ không tiết kiệm cho hưu trí.)

Các cụm từ liên quan:

  • Discourage someone from doing something: Khuyến khích ai đó không làm điều gì đó. (e.g., “Don’t discourage him from learning a new language.”)
  • Lack of encouragement: Thiếu sự khuyến khích.
  • Discouraging reports: Báo cáo không mấy khả quan.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét các phương sai về nghĩa của từ "discourage":

  • Light discouragement: Làm giảm một chút sự hứng thú hoặc quyết tâm.
  • Strong discouragement: Làm suy giảm đáng kể sự thích thú hoặc quyết tâm.

Bạn có thể thử đặt câu với từ "discourage" để làm quen hơn với cách sử dụng của nó. Nếu bạn muốn, hãy cho tôi một tình huống cụ thể và tôi sẽ giúp bạn viết một câu sử dụng từ này.


Bình luận ()