discontinue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discontinue nghĩa là ngừng. Học cách phát âm, sử dụng từ discontinue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discontinue

discontinueverb

ngừng

/ˌdɪskənˈtɪnjuː//ˌdɪskənˈtɪnjuː/

Từ "discontinue" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːs-ˈkɒntɪn-yuː

    • diːs: Phát âm giống như "dís" (giọng hơi nhẹ)
    • ˈkɒntɪn-yuː:
      • ˈkɒntɪn: Phát âm giống như "kơn-tin" (lưu ý dấu nhấn ở âm 'tin')
      • yuː: Phát âm giống như "yú" (giọng kéo dài)

Để dễ dàng hơn, bạn có thể phân tích thành các âm tiết:

  1. dis - như trong "dish" (bát)
  2. con - như trong "con" (trẻ con)
  3. tin - như trong "tin" (sự tin tưởng)
  4. ue - như trong "blue" (cả trời)

Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn: https://m.youtube.com/watch?v=IHP0bFZxlwA

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discontinue trong tiếng Anh

Từ "discontinue" trong tiếng Anh có nghĩa là ngừng, dừng, hủy bỏ một thứ gì đó (một sản phẩm, dịch vụ, chương trình, v.v.). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức và mang tính quyết định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "discontinue" với các ví dụ chi tiết:

1. Ngừng sản xuất hoặc cung cấp một sản phẩm/dịch vụ:

  • Example 1: "The company decided to discontinue the line of outdated laptops." (Công ty quyết định ngừng sản xuất dòng máy tính xách tay lỗi thời.)
  • Example 2: "Due to low sales, the airline has discontinued flights to that city." (Do doanh số thấp, hãng hàng không đã ngừng các chuyến bay đến thành phố đó.)
  • Example 3: "The pharmaceutical company announced that it would discontinue a drug due to safety concerns." (Công ty dược phẩm tuyên bố sẽ ngừng một loại thuốc do lo ngại về an toàn.)

2. Huỷ bỏ một chương trình hoặc dự án:

  • Example 1: "The university is discontinuing the art history program next year." (Trường đại học sẽ huỷ bỏ chương trình lịch sử nghệ thuật vào năm tới.)
  • Example 2: "The government decided to discontinue the controversial development project." (Chính phủ quyết định huỷ bỏ dự án phát triển gây tranh cãi.)

3. Ngừng một hoạt động hoặc quy trình:

  • Example 1: "The hospital discontinued the practice of using paper charts." (Bệnh viện đã ngừng việc sử dụng hồ sơ giấy.)
  • Example 2: "The patient's treatment was discontinued because he didn't respond to the medication." (Liệu pháp của bệnh nhân đã bị ngừng vì anh ta không đáp ứng với thuốc.)

4. Trong ngữ cảnh học thuật:

  • Example 1: "The researcher discontinued the study after failing to find a significant result." (Nhà nghiên cứu đã ngừng nghiên cứu sau khi không tìm thấy kết quả đáng kể.)

Các từ đồng nghĩa:

  • Stop (ngừng)
  • Halt (dừng)
  • Terminate (huỷ bỏ)
  • Cease (ngừng)
  • Abandon (bỏ rơi)

Lưu ý: "Discontinue" thường mang ý nghĩa chính thức hơn "stop" hoặc "halt."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "discontinue" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()