Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disconnected nghĩa là mất kết nối. Học cách phát âm, sử dụng từ disconnected qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mất kết nối
Từ "disconnected" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈdɪsˌkəntɪkt/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/disconnected
Chúc bạn học tốt!
Từ "disconnected" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không kết nối | Mô tả trạng thái kỹ thuật của thiết bị. | "My internet is disconnected." |
| Mất kết nối/cắt bỏ | Mô tả mối quan hệ, kết nối đã chấm dứt. | "They felt disconnected after the breakup." |
Lưu ý:
Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disconnected" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()