disconnected là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disconnected nghĩa là mất kết nối. Học cách phát âm, sử dụng từ disconnected qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disconnected

disconnectedadjective

mất kết nối

/ˌdɪskəˈnektɪd//ˌdɪskəˈnektɪd/

Từ "disconnected" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - /ˈdɪsˌkəntɪkt/ (giọng chữ "di" kéo dài một chút, giống như "disconnect" trong "disconnecting")
  • - kə (giọng ngắn gọn)
  • nkt - ˌkt (giọng nhẹ nhàng)

Tổng hợp: /ˈdɪsˌkəntɪkt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/disconnected

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disconnected trong tiếng Anh

Từ "disconnected" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Trạng thái không kết nối (Không liên lạc):

  • Ý nghĩa: Khi một thiết bị (điện thoại, máy tính, mạng...) không thể kết nối với một hệ thống hoặc thiết bị khác.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để mô tả tình trạng kỹ thuật của thiết bị.
  • Ví dụ:
    • "My phone is disconnected from the internet." (Điện thoại của tôi không kết nối được với internet.)
    • "We had to reset the router because it was disconnected." (Chúng tôi phải reset bộ định tuyến vì nó bị ngắt kết nối.)
    • "The call was disconnected unexpectedly." (Cuộc gọi bị ngắt kết nối bất ngờ.)

2. Bị cắt bỏ, không còn liên quan (Cách dùng hình thức quá khứ):

  • Ý nghĩa: Mô tả một mối quan hệ, kết nối hoặc sự liên kết đã chấm dứt. Đây là dạng quá khứ của “disconnect”.
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc xã hội.
  • Ví dụ:
    • "After the argument, they became disconnected." (Sau cuộc tranh cãi, họ đã mất kết nối với nhau.)
    • "He felt disconnected from his family after moving to a new city." (Anh ấy cảm thấy xa cách gia đình sau khi chuyển đến thành phố mới.)
    • "She felt disconnected from her old life." (Cô ấy cảm thấy xa rời với cuộc sống cũ của mình.)

3. (Ít dùng hơn) Bị tách rời, không liên kết (Trong ngữ nghĩa trừu tượng):

  • Ý nghĩa: Mô tả sự phân tách, tách rời khỏi thực tế, cảm xúc hoặc suy nghĩ. Cách dùng này ít phổ biến hơn.
  • Ví dụ:
    • “He seemed disconnected from reality.” (Anh ta có vẻ tách rời khỏi thực tế.) (Cách dùng này gần giống với “unaware” hoặc “detached”)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Không kết nối Mô tả trạng thái kỹ thuật của thiết bị. "My internet is disconnected."
Mất kết nối/cắt bỏ Mô tả mối quan hệ, kết nối đã chấm dứt. "They felt disconnected after the breakup."

Lưu ý:

  • "Disconnected" là một tính từ (adjective).
  • Đôi khi, "disconnection" (dạng danh từ) cũng được sử dụng trong một số ngữ cảnh, nhưng thường ít phổ biến hơn.

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disconnected" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()