Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disclaim nghĩa là từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ disclaim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
từ chối
Từ "disclaim" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Chia nhỏ lại:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/disclaim/) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.
Từ "disclaim" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyên bố từ bỏ, phủ nhận, hoặc từ chối trách nhiệm về điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, khoa học, hoặc các tình huống khi cần phải làm rõ rằng người nói hoặc người viết không chịu trách nhiệm cho một điều gì đó.
Dưới đây là cách sử dụng từ "disclaim" với các ví dụ khác nhau:
Dạng động từ và tính từ:
Lưu ý: "Disclaim" thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để làm rõ điều gì đang được từ bỏ hoặc phủ nhận.
Tóm tắt:
| Usage | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Tuyên bố từ bỏ trách nhiệm | To deny responsibility | "The manufacturer disclaims responsibility for damage caused by misuse." |
| Phủ nhận tuyên bố | To deny a statement | “He disclaimed any involvement in the fraud.” |
| Từ chối đề nghị | To reject an offer | “She disclaimed the invitation to the party.” |
Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "disclaim" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()