disclaim là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disclaim nghĩa là từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ disclaim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disclaim

disclaimverb

từ chối

/dɪsˈkleɪm//dɪsˈkleɪm/

Từ "disclaim" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːsˈkleɪm

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Chia nhỏ lại:

  • diː - giống như "dee" trong "deep"
  • s - phát âm như nguyên âm "s" (không có âm "z")
  • kley - giống như "clay"
  • m - phát âm như nguyên âm "m"

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/disclaim/) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ disclaim trong tiếng Anh

Từ "disclaim" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyên bố từ bỏ, phủ nhận, hoặc từ chối trách nhiệm về điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, khoa học, hoặc các tình huống khi cần phải làm rõ rằng người nói hoặc người viết không chịu trách nhiệm cho một điều gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disclaim" với các ví dụ khác nhau:

1. Tuyên bố từ bỏ trách nhiệm:

  • General usage: "The company disclaims all liability for any damages arising from the use of its products." (Công ty từ chối mọi trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng sản phẩm của mình.)
  • Legal context: "The software vendor disclaims all warranties, expressed or implied." (Nhà cung cấp phần mềm từ bỏ mọi bảo hành, rõ ràng hoặc ngụ ý.)
  • Scientific research: "The researchers disclaim any responsibility for the accuracy of the data." (Các nhà nghiên cứu từ bỏ mọi trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu.)

2. Phủ nhận một tuyên bố hoặc khẳng định:

  • "He disclaimed any involvement in the scandal." (Anh ấy phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến vụ bê bối đó.)
  • "The witness disclaimed knowledge of the events." (Người làm chứng phủ nhận sự biết về những sự kiện đó.)

3. Từ chối một đề nghị hoặc lời mời:

  • "She disclaimed interest in the job offer." (Cô ấy từ chối sự quan tâm đến vị trí việc làm đó.)
  • “I disclaimed their hospitality, though they were incredibly kind.” (Tôi từ chối sự hào phóng của họ, mặc dù họ rất tốt bụng.)

Dạng động từ và tính từ:

  • Disclaiming: Là dạng động từ hiện tại phân từ của "disclaim." (ví dụ: "The company is disclaiming liability.")
  • Disclaiming: Là dạng tính từ cách quãng của "disclaim." (ví dụ: "It is a disclaiming statement.")

Lưu ý: "Disclaim" thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để làm rõ điều gì đang được từ bỏ hoặc phủ nhận.


Tóm tắt:

Usage Meaning Example
Tuyên bố từ bỏ trách nhiệm To deny responsibility "The manufacturer disclaims responsibility for damage caused by misuse."
Phủ nhận tuyên bố To deny a statement “He disclaimed any involvement in the fraud.”
Từ chối đề nghị To reject an offer “She disclaimed the invitation to the party.”

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "disclaim" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries.


Bình luận ()