discernment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discernment nghĩa là phân biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ discernment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discernment

discernmentnoun

phân biệt

/dɪˈsɜːnmənt//dɪˈsɜːrnmənt/

Từ "discernment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • DIH-sern-mnt

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪsɜːn.mənt) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • di - giống như "dee" trong "deep"
  • s - như âm "s" bình thường
  • ern - nghe như "urn" (như cái nắp lọ hoa)
  • mnt - nghe như "ment" trong "comment"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discernment trong tiếng Anh

Từ "discernment" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng nhận biết, phân biệt và hiểu rõ những điều tinh tế, phức tạp, hoặc khó nhìn thấy. Nó thường được dùng để chỉ khả năng phán đoán tốt, sự thông thái, có khả năng đánh giá đúng tình huống, người, hoặc ý định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "discernment" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Khả năng nhận biết, phân biệt:

  • "He has a great discernment for talent." (Ông ấy có khả năng nhận biết tài năng rất tốt.) - Dùng để chỉ khả năng phát hiện ra những tài năng tiềm ẩn.
  • "She has a keen discernment for details." (Cô ấy có khả năng tinh tế trong việc nhận biết chi tiết.) - Dùng để chỉ khả năng quan sát và chú ý đến những chi tiết nhỏ.
  • "It takes discernment to understand the nuances of the situation." (Cần có sự phân biệt sắc bén để hiểu rõ những sắc thái trong tình huống.) - Dùng để chỉ việc hiểu rõ những gì không rõ ràng, những ẩn ý.

2. Phán đoán, đánh giá:

  • "With discernment, she chose the right investment." (Với sự phán đoán đúng đắn, cô ấy đã chọn được khoản đầu tư phù hợp.) - Dùng để chỉ khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên sự hiểu biết sâu sắc.
  • "His discernment saved the company from a disastrous deal." (Sự phán đoán của ông ấy đã cứu công ty khỏi một thỏa thuận thảm họa.) - Dùng để chỉ việc đưa ra quyết định đúng đắn, tránh những hậu quả tiêu cực.
  • "We need discernment to determine which policy is best for our community." (Chúng ta cần sự phán đoán để xác định chính sách nào tốt nhất cho cộng đồng của chúng ta.) - Dùng để chỉ việc lựa chọn giữa nhiều lựa chọn dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng.

3. Sự thông thái, sự hiểu biết sâu sắc:

  • "Discernment is a virtue.” (Sự phân biệt sắc bén là một đức tính tốt.) – Dùng để ca ngợi khả năng phán đoán và hiểu biết sâu sắc.
  • “The wise judge possesses discernment.” (Người thẩm phán khôn ngoan có sự phân biệt sắc bén.) - Dùng để mô tả một người có khả năng đánh giá đúng bản chất của mọi chuyện.

Lưu ý: "Discernment" thường đi kèm với những từ như "keen," "sharp," "genuine," "true," "deep," “good,” để nhấn mạnh vào mức độ tốt của khả năng này.

Bạn có thể tìm thấy thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "discernment" trong tiếng Anh!


Bình luận ()