discerning là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discerning nghĩa là sành điệu. Học cách phát âm, sử dụng từ discerning qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discerning

discerningadjective

sành điệu

/dɪˈsɜːnɪŋ//dɪˈsɜːrnɪŋ/

Từ "discerning" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-SERN

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪsɜːrnɪŋ) chỉ ra cách nhấn nhá.

  • di - nghe như "dee"
  • SERN - nghe như "sern" (giống như chữ "urn" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discerning trong tiếng Anh

Từ "discerning" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng phán đoán tốt, tinh tế, biết phân biệt sự khác biệt giữa các thứ tốt và xấu, hoặc giữa các phong cách khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả khả năng đánh giá cao:

  • General usage: Someone with a discerning eye/ear/taste is able to judge things accurately and appreciate quality.
    • Ví dụ: "She has a discerning eye for detail, noticing even the slightest imperfections in the painting." (Cô ấy có mắt tinh tế, nhận ra ngay cả những chi tiết nhỏ nhất trong bức tranh.)
    • Ví dụ: "He's a discerning critic, always able to identify the most insightful reviews." (Ông ấy là một nhà phê bình tinh tế, luôn có thể xác định những bài đánh giá sâu sắc nhất.)
    • Ví dụ: "The restaurant boasts a discerning clientele, drawn to its sophisticated atmosphere and exquisite cuisine." (Nhà hàng này có khách hàng tinh tế, bị thu hút bởi không khí sang trọng và món ăn tuyệt hảo.)

2. Diễn tả sự khéo léo, tinh tế trong hành động:

  • Referring to behavior: Someone who is discerning is careful and thoughtful in their actions.
    • Ví dụ: "A discerning negotiator will always consider the other party's perspective." (Một nhà đàm phán tinh tế luôn xem xét quan điểm của bên kia.)
    • Ví dụ: "She approaches her work with a discerning hand, paying meticulous attention to every detail." (Cô ấy tiếp cận công việc với bàn tay cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết.)

3. Đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và ẩm thực:

  • Art & Music: Describing someone who appreciates subtle nuances and complex styles.
    • Ví dụ: "The museum curator is a discerning art collector, known for her impeccable taste." (Người bảo quản bảo tàng là một nhà sưu tập nghệ thuật tinh tế, nổi tiếng với gu thẩm mỹ tuyệt vời.)
    • Ví dụ: “He’s a discerning listener, appreciating the subtle shifts in melody and harmony.” (Ông ấy là một người lắng nghe tinh tế, đánh giá cao những thay đổi tinh tế trong giai điệu và hòa âm.)
  • Food & Wine: Describing someone who can distinguish between different flavors and aromas.
    • Ví dụ: "A discerning palate can distinguish among dozens of different cheeses." (Một giác quan khứu giác tinh tế có thể phân biệt giữa nhiều loại phô mai khác nhau.)

Các từ đồng nghĩa của "discerning":

  • Insightful
  • Perceptive
  • Acute
  • Judicious
  • Sensitive
  • Cultured

Lưu ý: "Discerning" thường được sử dụng để miêu tả một người có khả năng nhận biết và đánh giá cao những thứ phức tạp hoặc tinh tế, chứ không phải chỉ đơn thuần là biết.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()