discernible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discernible nghĩa là rõ ràng. Học cách phát âm, sử dụng từ discernible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discernible

discernibleadjective

rõ ràng

/dɪˈsɜːnəbl//dɪˈsɜːrnəbl/

Từ "discernible" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • di - nghe như "dee" (giống chữ "d" trong tiếng Việt)
  • sern - nghe như "surn" (giống chữ "urn" nhưng không có "u")
  • ih - nghe như "ih" (như âm "i" trong "it")
  • ble - nghe như "ble" (như chữ "ble" trong "bleach")

Tổng hợp: dee-surn-ih-ble

Bạn có thể tra cứu trên các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discernible trong tiếng Anh

Từ "discernible" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể nhận ra, dễ dàng nhận thấy, phân biệt được. Nó thường được dùng để mô tả một điều gì đó mà không phải ai cũng thấy hoặc nhận ra, nhưng nếu bạn có sự quan sát cẩn thận, bạn có thể nhận ra nó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "discernible" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả sự khác biệt hoặc đặc điểm:

  • "There was a discernible difference in his behavior after the incident." (Có sự khác biệt rõ rệt trong hành vi của anh ấy sau sự cố đó.) - Ở đây, "discernible" ám chỉ sự khác biệt đó có thể được nhận thấy một cách rõ ràng.
  • "Despite the dim lighting, a discernible outline of the building could be seen." (Mặc dù ánh sáng yếu, vẫn có thể nhận ra nét vẽ của tòa nhà.) - Bạn có thể nhận ra hình dáng tòa nhà nhờ vào sự khác biệt dù nhỏ.

2. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật:

  • "The researchers were able to discernible patterns in the data." (Các nhà nghiên cứu có thể nhận ra những mô hình rõ ràng trong dữ liệu.) - "Discernible" ở đây nhấn mạnh sự dễ dàng nhận ra những mô hình đó.

3. Diễn giải hoặc suy luận:

  • "It was difficult to discernible his true intentions from his words." (Rất khó để biết ý định thực sự của anh ta từ những lời nói của anh ta.) - Bạn không thể dễ dàng nhận ra ý định thật sự từ những gì anh ta nói.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Noticeable: (Nổi bật, dễ nhận thấy) - Thường dùng cho những điều rất đáng chú ý.
  • Observable: (Có thể quan sát được) - Tập trung vào việc có thể quan sát bằng giác quan.
  • Apparent: (Rõ ràng, hiển nhiên) - Nhấn mạnh rằng điều gì đó là rõ ràng ngay từ đầu.
  • Recognizable: (Nhận ra được) - Tập trung vào việc nhận diện một cái gì đó đã quen thuộc.

Lưu ý: "Discernible" thường được dùng để nhấn mạnh rằng sự nhận biết đòi hỏi một chút sự quan sát hoặc suy luận, không phải là điều hiển nhiên ngay lập tức.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?

Thành ngữ của từ discernible

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()