discard là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discard nghĩa là loại bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ discard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discard

discardverb

loại bỏ

/dɪˈskɑːd//dɪˈskɑːrd/

Từ "discard" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɪs.kɑːrd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm chính, và "ɑː" là âm mũi lâu dài - gần giống như tiếng Việt "à" nhưng kéo dài.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discard trong tiếng Anh

Từ "discard" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Nghĩa đen: vứt bỏ, loại bỏ, bỏ đi

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ, có nghĩa là loại bỏ một cái gì đó không còn cần thiết hoặc không còn giá trị nữa.
  • Cách sử dụng:
    • As a verb: (động từ) Sử dụng như một động từ để diễn tả hành động vứt bỏ.
      • Ví dụ:
        • "Please discard this old newspaper." (Vui lòng vứt bỏ tờ báo cũ này.)
        • "I need to discard these broken documents." (Tôi cần loại bỏ những tài liệu bị rách này.)
        • "She discarded the idea because it was too expensive." (Cô ấy đã bỏ đi ý tưởng đó vì nó quá đắt đỏ.)
    • As a noun: (danh từ) Sử dụng như một danh từ để chỉ hành động vứt bỏ hoặc một vật bị vứt bỏ.
      • Ví dụ:
        • “The discard bin is full.” (Hộp đựng rác đã đầy.)
        • "He threw away all the discard materials." (Anh ấy đã vứt bỏ hết tất cả những vật liệu thừa.)

2. Nghĩa bóng: loại bỏ, bỏ qua, từ bỏ (một ý tưởng, mối quan hệ, v.v.)

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "discard" có nghĩa là không coi trọng, từ bỏ, hoặc loại bỏ một cái gì đó, thường là một ý tưởng, một mối quan hệ hoặc một mục tiêu.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ:
      • "He discarded his old habits for a healthier lifestyle." (Anh ấy đã từ bỏ những thói quen cũ của mình để có một lối sống lành mạnh hơn.)
      • "The company decided to discard the project due to lack of funding." (Công ty quyết định bỏ dở dự án do thiếu vốn.)
      • "Don't discard your dreams; pursue them with passion." (Đừng bỏ cuộc với những ước mơ của bạn, hãy theo đuổi chúng với nhiệt huyết.)
      • "She discarded the argument because it was based on misinformation." (Cô ấy đã từ bỏ lập luận đó vì nó dựa trên thông tin sai lệch.)

3. Trong lập trình:

  • Định nghĩa: Trong lập trình, "discard" (thường dùng với dạng "discard") có nghĩa là loại bỏ hoặc bỏ qua một giá trị không cần thiết. Nó thường được sử dụng trong các hàm như discard() hoặc trong các khối điều kiện (if statement) để xử lý các giá trị mà người dùng không cung cấp hoặc không có giá trị.
  • Ví dụ (Python):
    • discard = 0 # Khai báo biến discard
    • x = discard + 5 # Giá trị của x sẽ là 5

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Nghĩa đen Vứt bỏ, loại bỏ "Please discard this trash." (Vui lòng vứt bỏ rác này.)
Nghĩa bóng Loại bỏ, bỏ qua, từ bỏ "He discarded his old beliefs." (Anh ấy đã từ bỏ những niềm tin cũ của mình.)
Lập trình Loại bỏ giá trị không cần thiết discard = x + y (Trong lập trình, không cần phải áp dụng, thường dùng trong các hàm hoặc điều kiện hiện tại)

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "discard" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()