disavow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disavow nghĩa là từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ disavow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disavow

disavowverb

từ chối

/ˌdɪsəˈvaʊ//ˌdɪsəˈvaʊ/

Từ "disavow" được phát âm như sau:

  • di - giống như âm "di" trong "dictionary"
  • zav - giống như âm "za" trong "zebra" + "v" (như tiếng Việt)
  • ow - giống như âm "ow" trong "cow"

Tổng hợp: /dɪˈzæv/ (Phát âm theo phiên âm trên nghe gần đúng nhất)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disavow trong tiếng Anh

Từ "disavow" trong tiếng Anh có nghĩa là từ chối, bác bỏ, phủ nhận một điều gì đó, thường là một mối quan hệ, một hành động hoặc một tuyên bố trước đây. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là "deny" (phủ nhận).

Dưới đây là cách sử dụng từ "disavow" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Từ chối một mối quan hệ:

  • Ví dụ: "The band disavowed any involvement in the controversial protest." (Ban nhạc đã bác bỏ bất kỳ liên quan nào đến cuộc biểu tình gây tranh cãi.)
  • Ví dụ: "She disavowed her father’s political views after he made those offensive remarks." (Cô ấy từ chối quan điểm chính trị của bố sau khi ông đưa ra những lời nhận xét xúc phạm.)

2. Từ chối một hành động hoặc tuyên bố:

  • Ví dụ: "The company disavowed responsibility for the faulty product." (Công ty đã phủ nhận trách nhiệm cho sản phẩm bị lỗi.)
  • Ví dụ: "He disavowed the rumors spread about him online." (Anh ấy bác bỏ những tin đồn lan truyền về anh trên mạng.)

3. Sử dụng với 'connection' (mối liên hệ):

  • Ví dụ: "He disavowed all connections to the criminal organization." (Anh ấy từ bỏ tất cả mối liên hệ với tổ chức tội phạm.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "disavow".

Tổng quát:

  • Disavow thường được dùng khi muốn thể hiện sự phản đối mạnh mẽ và quyết liệt.
  • Nó thường đi kèm với sự giải thích hoặc lý do tại sao lại từ chối.

Các từ đồng nghĩa (có ý nghĩa tương tự):

  • Deny (phủ nhận)
  • Reject (từ chối)
  • Disclaim (phủ nhận)
  • Abstain (từ bỏ)
  • Repudiate (phủ nhận, từ chối mạnh mẽ)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • "The president disavowed the allegations of corruption." (Tổng thống bác bỏ các cáo buộc tham nhũng.)
  • "After being caught, he disavowed all knowledge of the theft." (Sau khi bị bắt, anh ta phủ nhận tất cả kiến ​​thức về vụ trộm.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()