disassociate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disassociate nghĩa là tách rời. Học cách phát âm, sử dụng từ disassociate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disassociate

disassociateverb

tách rời

/ˌdɪsəˈsəʊsieɪt//ˌdɪsəˈsəʊsieɪt/

Phát âm từ "disassociate" trong tiếng Anh như sau:

  • diː-səʊ-ˌsေɪ-ət (di-so-syat)

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • diː - nghe như "dee" (như trong "deep")
  • səʊ - nghe như "so" (như trong "sofa")
  • ˌsေɪ - nghe như "say" (như trong "say") - phần này được nhấn mạnh hơn
  • ət - nghe như "at" (như trong "cat")

Lưu ý:

  • Phần "dis-" là tiền tố, thường phát âm ngắn gọn và không được nhấn mạnh.
  • Phần "associate" là gốc từ, cần cố gắng phát âm rõ ràng.

Bạn có thể tra cứu thêm bằng cách sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disassociate trong tiếng Anh

Từ "disassociate" trong tiếng Anh có nghĩa là giải thể, tách rời, hoặc không liên kết. Nó thường được dùng để mô tả việc một người hoặc một thứ không còn gắn bó hoặc kết nối với một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Giải thể, tách rời (to break a connection):

  • Ví dụ: "After the breakup, he tried to disassociate himself from her as much as possible." (Sau chia tay, anh ấy cố gắng tách rời khỏi cô ấy một cách có thể.)
  • Ví dụ: "The company decided to disassociate its brand from the controversial politician." (Công ty quyết định tách mối liên hệ của thương hiệu với chính trị gia gây tranh cãi.)
  • Trong y học: "The medication helped to disassociate the pain signals from the brain." (Thuốc giúp giải phóng các tín hiệu đau khỏi não.)

2. Không nhận thức, không liên quan (to fail to recognize):

  • Ví dụ: "He was so caught up in his work that he began to disassociate from reality." (Anh ấy quá tập trung vào công việc mà anh bắt đầu tách rời khỏi thực tế.)
  • Ví dụ: "During the hypnosis session, subjects sometimes reported feeling disassociated from their bodies." (Trong buổi trị liệu bằng hypnosis, những người tham gia đôi khi báo cáo cảm thấy tách rời khỏi cơ thể của họ.)

3. (Ít dùng hơn) Cắt đứt mối quan hệ:

  • Ví dụ: "They chose to disassociate themselves from the corrupt organization." (Họ chọn cắt đứt quan hệ với tổ chức tham nhũng.)

Lưu ý:

  • Disassociate thường được sử dụng với các danh từ như "himself," "herself," "itself," "themselves" để chỉ hành động của một chủ thể.
  • Disassociation (dạng danh từ) có thể được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống mà một người hoặc một thứ đang tách rời. Ví dụ: "He experienced a feeling of disassociation." (Anh ấy trải qua cảm giác tách rời.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa như:

  • Detach
  • Separate
  • Disconnect
  • Alienate

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disassociate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()