disappearance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disappearance nghĩa là biến mất. Học cách phát âm, sử dụng từ disappearance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disappearance

disappearancenoun

biến mất

/ˌdɪsəˈpɪərəns//ˌdɪsəˈpɪrəns/

Từ "disappearance" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • diː-ˈsɛp-ər-əns

Phát âm chi tiết:

  1. diː (giống như "dee" trong "deep")
  2. ˈsɛp (nhấn mạnh vào âm tiết này, giống như "sep" trong "step")
  3. -ər (âm mũi, giống như "er" trong "her")
  4. -əns (giống như "ans" trong "pants")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disappearance trong tiếng Anh

Từ "disappearance" trong tiếng Anh có nghĩa là sự biến mất, sự mất tích. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Như danh từ (Noun):

  • Sự biến mất tức thời:

    • The disappearance of the rainbow was sudden and beautiful. (Sự biến mất của cầu vồng diễn ra đột ngột và đẹp.)
    • A thick fog caused a temporary disappearance of the city skyline. (Một màn sương mù dày đặc gây ra sự biến mất tạm thời của đường chân trời thành phố.)
  • Sự mất tích của người hoặc vật:

    • The disappearance of the hikers has sparked a huge search operation. (Sự mất tích của những người leo núi đã gây ra một chiến dịch tìm kiếm lớn.)
    • The police are investigating the disappearance of the valuable painting. (Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích của bức tranh quý giá.)
    • The disappearance of my car keys is a daily frustration. (Việc mất tích của chìa khóa xe hơi là một sự khó chịu hàng ngày.)
  • Sự biến mất khỏi tâm trí hoặc ký ức:

    • The memories of that day began to fade with the disappearance of time. (Những ký ức về ngày hôm đó dần phai mờ theo thời gian.)
    • His childhood home vanished from his memory with the disappearance of his parents. (Nhà của cậu ta đã biến mất khỏi ký ức của cậu ta với sự mất tích của bố mẹ.)

2. Như động từ (Verb):

  • Mất tích (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm sự mất tích của người):

    • The coast guard is searching for the ship's disappearance. (Cảnh sát bờ biển đang tìm kiếm sự mất tích của con tàu.)
    • They are trying to determine the cause of his disappearance. (Họ đang cố gắng xác định nguyên nhân của sự mất tích của anh ta.)
  • (Ít dùng hơn) Biến mất (trong một số ngữ cảnh tượng trưng):

    • His influence gradually disappeared from the university. (Ảnh hưởng của anh ta dần biến mất khỏi trường đại học.)

Các cụm từ liên quan:

  • Disappearance of someone/something: Sự mất tích của ai đó/cái gì đó
  • To disappear: Biến mất, mất tích
  • To vanish: Mất tích, biến mất (thường mang ý nghĩa nhanh chóng, đột ngột)
  • A disappearance trail: Dấu vết của vụ mất tích

Lưu ý: "Disappearance" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc và mang tính suy tư, đặc biệt là khi đề cập đến việc mất tích của người.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong các bài viết hoặc đoạn văn.

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào về cách sử dụng "disappearance" không? Có lẽ bạn muốn tôi giải thích nó trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong một câu chuyện?


Bình luận ()