directory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

directory nghĩa là danh mục. Học cách phát âm, sử dụng từ directory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ directory

directorynoun

danh mục

/dəˈrektəri//dəˈrektəri/

Từ "directory" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • DiRECT-ery

Phần "diRECT" được phát âm giống như "direct" (chỉ đường)

  • "ery" được phát âm giống như "err" (như trong "error") kết thúc bằng "y".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web luyện phát âm như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ directory trong tiếng Anh

Từ "directory" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Directory (Danh bạ, mục lục):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Directory" là một danh sách, sách hoặc trang web liệt kê thông tin liên lạc của các cá nhân hoặc tổ chức.
  • Ví dụ:
    • "I looked in the phone directory to find his number." (Tôi tìm số điện thoại của anh ấy trong danh bạ điện thoại.)
    • "The travel directory contains information about hotels and attractions." (Sách hướng dẫn du lịch chứa thông tin về khách sạn và các điểm tham quan.)
    • “Please consult the company directory for contact details.” (Vui lòng tham khảo mục thư điện tử của công ty để biết thông tin liên hệ.)

2. Directory (Thư mục):

  • Ý nghĩa: Trong lĩnh vực máy tính và hệ điều hành, "directory" (thường được viết tắt là "dir") là một cấu trúc tổ chức tập hợp các tệp tin và thư mục khác trong hệ thống lưu trữ. Nó như một “hộp” chứa các thứ.
  • Ví dụ:
    • "I need to change the directory to access those files." (Tôi cần chuyển đến thư mục để truy cập các tệp này.)
    • "The directory structure is well-organized." (Cấu trúc thư mục được tổ chức tốt.)
    • "cd (change directory) is a command used to navigate the file system." (cd là một lệnh được sử dụng để điều hướng hệ thống tệp.)

3. Directory (Hướng dẫn, phương hướng):

  • Ý nghĩa: Có thể dùng "directory" để chỉ những người có quyền điều hành hoặc quản lý một tổ chức, công ty, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Đối tượng này thường đưa ra hướng dẫn hoặc phán quyết.
  • Ví dụ:
    • "The CEO is the director of the company." (Giám đốc điều hành là người điều hành công ty.)
    • "She's a director on the board of directors." (Cô là thành viên hội đồng quản trị.)
    • "The director made a controversial decision." (Người điều hành đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi.)

Tóm tắt cách sử dụng:

Nghĩa Ví dụ
Danh bạ Phone directory, Travel directory
Thư mục File directory, Directory structure
Hướng dẫn Chief director, Director on the board

Lưu ý:

  • Khi nói về máy tính, thường dùng cụm từ "file directory" để chỉ thư mục, thay vì chỉ đơn thuần là "directory".

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "directory" trong một câu cụ thể nhé!


Bình luận ()