directorate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

directorate nghĩa là ban giám đốc. Học cách phát âm, sử dụng từ directorate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ directorate

directoratenoun

ban giám đốc

/dəˈrektərət//dəˈrektərət/

Việc phát âm từ "directorate" trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút, nhưng đây là cách phát âm chính xác:

  • di - nghe giống như "dee" (như trong "deep")
  • rec - nghe giống như "rek" (như trong "red")
  • tor - nghe giống như "tor" (như trong "tour")
  • ate - nghe giống như "ayt" (như trong "hat")

Kết hợp lại: dee-rek-tor-ayt

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ directorate trong tiếng Anh

Từ "directorate" trong tiếng Anh có nghĩa là ban hoặc phòng ban trực thuộc một bộ phận lớn hơn, thường do một giám đốc điều hành hoặc một trưởng phòng lãnh đạo. Nó thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp lớn hoặc các tổ chức lớn khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "directorate" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong tổ chức chính phủ:

  • "The Directorate of Intelligence is responsible for gathering and analyzing information." (Ban Trinh thuật chịu trách nhiệm thu thập và phân tích thông tin.)
  • "He was appointed to head the Directorate for Trade and Investment." (Ông được bổ nhiệm làm Trưởng Ban Thương mại và Đầu tư.)

2. Trong doanh nghiệp:

  • "The Marketing Directorate is currently working on a new advertising campaign." (Ban Tiếp thị đang làm việc trên một chiến dịch quảng cáo mới.)
  • “The company established a new Directorate of Research and Development to explore innovative technologies.” (Công ty đã thành lập một Ban Nghiên cứu và Phát triển mới để khám phá các công nghệ sáng tạo.)

3. Sử dụng chung:

  • "The Directorate made several recommendations to the board." (Ban điều hành đã đưa ra một số đề xuất cho hội đồng quản trị.)

Điểm cần lưu ý:

  • "Directorate" thường được sử dụng với các từ như "of" (của) để chỉ chức năng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Directorate of Finance" (Ban Tài chính).
  • Từ này mang tính trang trọng hơn so với các từ như “department” hoặc “division”.

Tóm tắt:

Ngữ cảnh Ví dụ
Chính phủ Directorate of Defense
Doanh nghiệp Marketing Directorate
Chung The Directorate decided to postpone the meeting.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "directorate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()