directive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

directive nghĩa là chỉ thị. Học cách phát âm, sử dụng từ directive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ directive

directivenoun

chỉ thị

/dəˈrektɪv//dəˈrektɪv/

Từ "directive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như từ "đi" trong tiếng Việt
  • rec - như từ "rec" trong "record"
  • tív - như từ "gift"
  • -ive - như từ "active"

Vậy tổng thể, phát âm của "directive" là: di-REC-tiv

Bạn có thể tham khảo thêm bằng cách nghe phát âm trực tiếp trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ directive trong tiếng Anh

Từ "directive" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc ra lệnh, chỉ dẫn hoặc hướng dẫn. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Ra lệnh, chỉ đạo (as a noun - danh từ):

  • Definition: A directive is an official order or instruction, often issued by someone in authority. (Là một lệnh hoặc hướng dẫn chính thức, thường do người có thẩm quyền ban hành.)
  • Examples:
    • "The military issued a directive to evacuate the area." (Lực lượng quân đội đã ban hành một lệnh chỉ đạo để sơ tán khu vực.)
    • "The CEO sent out a directive outlining the company’s new policies." (Giám đốc điều hành đã ban hành một lệnh nêu rõ các chính sách mới của công ty.)
    • "The government issued directives on how to deal with the pandemic." (Chính phủ đã ban hành các lệnh chỉ đạo về cách đối phó với đại dịch.)

2. Hướng dẫn, khuyến khích (as a noun - danh từ):

  • Definition: A directive can also refer to a suggestion or a course of action that is meant to influence someone or something. (Ngoài ra, "directive" còn có thể dùng để chỉ một gợi ý hoặc hướng dẫn phù hợp nhằm tác động đến ai đó hoặc cái gì đó.)
  • Examples:
    • "The teacher gave the students a directive to read a chapter before the next class." (Giáo viên đã đưa ra một hướng dẫn cho học sinh là phải đọc một chương trước khi buổi học tiếp theo.)
    • "The company's directives encourage creativity and innovation." (Các hướng dẫn của công ty khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.)

3. Tính mệnh lệnh (as an adjective - tính từ):

  • Definition: Directive means authoritative or commanding. (Mệnh lệnh, có quyền lực, ra chỉ thị.)
  • Examples:
    • "He gave a directive tone to his speech." (Ông ấy đã sử dụng một giọng điệu mệnh lệnh trong bài phát biểu của mình.)
    • "The directive style of leadership can be effective in emergencies." (Phong cách lãnh đạo mệnh lệnh có thể hiệu quả trong tình huống khẩn cấp.)

So sánh với các từ tương tự:

  • Order: Thường mang tính chất cứng nhắc, nghiêm ngặt hơn. (Thường mang tính cứng nhắc, nghiêm ngặt hơn.)
  • Instruction: Nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin để thực hiện một việc gì đó. (Nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin để thực hiện một việc gì đó.)
  • Guideline: Là một gợi ý, hướng dẫn chung, ít cứng nhắc hơn directive. (Là một gợi ý, hướng dẫn chung, ít cứng nhắc hơn directive.)

Tóm lại:

Sử dụng "directive" phù hợp nhất khi bạn muốn nhấn mạnh một lệnh hoặc hướng dẫn chính thức, thường do người có thẩm quyền ban hành.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "directive" để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn và giúp bạn sử dụng nó một cách chính xác nhất nhé! Ví dụ: Bạn đang viết về lĩnh vực nào (kinh doanh, chính trị, giáo dục,...)?


Bình luận ()