diplomatic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diplomatic nghĩa là ngoại giao. Học cách phát âm, sử dụng từ diplomatic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diplomatic

diplomaticadjective

ngoại giao

/ˌdɪpləˈmætɪk//ˌdɪpləˈmætɪk/

Từ "diplomatic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-PLOM-a-tik

Phần gạch đầu dòng (ˈdipləmatik) chỉ ra trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (PLOM).

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • di - giống như "di" trong "diaper"
  • PLOM - giống như "plom" (nhấn mạnh âm "om")
  • a - giống như "a" trong "father"
  • tik - giống như "टिक" (giống tiếng Việt "tíc")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web uy tín như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diplomatic trong tiếng Anh

Từ "diplomatic" trong tiếng Anh có nghĩa là khôn ngoan, tế nhị, tránh gây hấn, và giữ hòa khí trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống chính trị hoặc ngoại giao. Nó mô tả cách một người hoặc một tổ chức xử lý các vấn đề phức tạp một cách cẩn thận để tránh làm tổn thương cảm xúc hoặc gây ra xung đột.

Dưới đây là cách sử dụng từ "diplomatic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi của một người:

  • Positive (Tích cực): "The ambassador delivered a very diplomatic speech, carefully avoiding any controversial topics." (Đại sứ đã phát biểu rất khéo léo, cẩn thận tránh mọi chủ đề gây tranh cãi.)
  • Negative (Tiêu cực): "His response was incredibly diplomatic, but it completely missed the point." (Câu trả lời của anh ta vô cùng khéo léo, nhưng lại hoàn toàn bỏ lỡ ý chính.)

2. Mô tả một tình huống:

  • "The negotiations were conducted in a diplomatic manner, with both sides showing a willingness to compromise." (Các cuộc đàm phán được tiến hành một cách khéo léo, với cả hai bên thể hiện sự sẵn sàng thỏa hiệp.)
  • "Maintaining diplomatic relations with neighboring countries is crucial for economic stability." (Việc duy trì quan hệ ngoại giao với các quốc gia láng giềng là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế.)

3. Sử dụng như một tính từ mô tả một phẩm chất:

  • "A diplomatic approach is often the best way to resolve conflicts." (Một cách tiếp cận khéo léo thường là cách tốt nhất để giải quyết các xung đột.)
  • "She is a remarkably diplomatic negotiator." (Cô ấy là một người đàm phán rất khéo léo.)

Một số cụm từ hữu ích với "diplomatic":

  • Diplomatic solution: Giải pháp khéo léo
  • Diplomatic language: Ngôn ngữ tế nhị
  • Diplomatic immunity: Quyền miễn trừ ngoại giao

Ví dụ trong câu:

  • "The company hired a diplomatic lawyer to handle the lawsuit." (Công ty thuê một luật sư khéo léo để giải quyết vụ kiện.)
  • "It's important to be diplomatic when discussing sensitive topics with family members." (Điều quan trọng là phải tế nhị khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm với các thành viên trong gia đình.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và cách sử dụng khác trong từ điển tiếng Anh như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "diplomatic" trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()