diminutive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diminutive nghĩa là nhỏ bé. Học cách phát âm, sử dụng từ diminutive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diminutive

diminutiveadjective

nhỏ bé

/dɪˈmɪnjətɪv//dɪˈmɪnjətɪv/

Từ "diminutive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈmɪnʌtɪv

Cụ thể hơn:

  • dɪ: như âm "di" trong "dinner"
  • ˈmɪn: như "min" trong "minute" (lưu ý là nhấn mạnh vào âm này)
  • ʌt: một âm ngắn, giống như "uh" nhưng kéo dài hơn một chút, gần âm "cut" nhưng không phải là "cut" thực sự.
  • ɪv: như "iv" trong "give"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diminutive trong tiếng Anh

Từ "diminutive" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhỏ bé", "nhỏ xíu", "nhỏ nhắn" hoặc "gần gũi". Nó có thể được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng thường liên quan đến kích thước vật lý hoặc tính cách của người. Dưới đây là cách sử dụng từ "diminutive" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Ứng dụng về kích thước vật thể:

  • Ví dụ: "The diminutive cottage looked charming from a distance." (Cái túp lều nhỏ bé trông thật quyến rũ từ xa.)
  • Ví dụ: "She wore a diminutive purse that barely held her lipstick." (Cô ấy đeo một chiếc túi nhỏ xíu, chỉ đủ để đựng thỏi son.)

2. Ứng dụng về tính cách:

  • Ví dụ: "He has a diminutive personality, he's quiet and reserved." (Anh ấy có một tính cách nhỏ nhắn, anh ấy kiệm lời và kín đáo.)
  • Ví dụ: "She was a diminutive woman with a fierce spirit." (Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn nhưng có tinh thần mạnh mẽ.)
  • Lưu ý: Trong trường hợp này, "diminutive" thường được sử dụng để miêu tả một người có thân hình nhỏ bé hoặc có vẻ ngoài yếu ớt, nhưng lại có một sức mạnh hoặc ý chí nội tâm đáng kinh ngạc.

3. Ứng dụng về tên gọi (đặc biệt trong lịch sử và văn hóa):

  • Ví dụ: "The diminutive form of the name 'Elizabeth' is 'Beth'." (Dạng ngắn của tên 'Elizabeth' là 'Beth'.) Đây là cách sử dụng phổ biến để mô tả các biến thể ngắn gọn của tên.
  • Ví dụ: "The courtier was known for his diminutive titles and deferential behavior." (Người thân cận với hoàng tử nổi tiếng với những danh hiệu nhỏ và thái độ tôn kính.)

4. Ứng dụng trong thuật ngữ học:

  • Ví dụ: Trong một số trường hợp, “diminutive” được dùng để chỉ một từ bị rút gọn, thường là từ viết tắt hoặc từ rút ngắn. (Ví dụ: "Marketing" từ "Marketing Strategy")

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "diminutive":

  • Nghĩa bóng: "Diminutive" thường mang sắc thái tiêu cực hơn khi dùng để mô tả tính cách, ám chỉ sự yếu ớt hoặc không có sức mạnh. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được dùng để nhấn mạnh sự đáng yêu hoặc dễ thương của một người nhỏ bé.
  • Đồng nghĩa: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "tiny," "miniature," "small," "petite" hoặc "little."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "diminutive," bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các bài viết và đoạn văn bản.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()