diminution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diminution nghĩa là giảm bớt. Học cách phát âm, sử dụng từ diminution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diminution

diminutionnoun

giảm bớt

/ˌdɪmɪˈnjuːʃn//ˌdɪmɪˈnuːʃn/

Từ "diminution" có cách phát âm như sau:

  • di-MIN-choo-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪˌmɪnʃən) thể hiện cách nhấn nhá.

Cụ thể:

  • di - phát âm như "di" trong từ "did"
  • MIN - phát âm như "min" trong "minute"
  • choo - phát âm như "choo" (như khi bạn hắt hơi)
  • shun - phát âm như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diminution trong tiếng Anh

Từ "diminution" trong tiếng Anh có nghĩa là sự giảm sút, sự suy giảm hoặc sự thu nhỏ lại. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Ý Nghĩa Cơ Bản:

  • Noun (Danh từ): Là sự giảm sút, suy giảm, hoặc sự thu nhỏ lại của một thứ gì đó.
    • Example: "The diminution in population was due to emigration." (Sự giảm sút dân số là do di cư.)
    • Example: "The company experienced a significant diminution in profits." (Công ty đã trải qua sự suy giảm đáng kể về lợi nhuận.)
  • Verb (Động từ): (Ít dùng hơn) Việc giảm sút hoặc thu nhỏ lại.
    • Example: "The noise diminished gradually." (Tiếng ồn giảm dần.)

2. Các Ngữ Cảnh Sử Dụng:

  • Kinh tế: Sự giảm sút về giá cả, doanh thu, lợi nhuận, hoặc sản lượng.
    • Example: "The diminution of commodity prices affected the farmers’ income." (Sự giảm sút giá hàng hóa đã ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân.)
  • Dân số: Sự giảm sút về số lượng người.
    • Example: "The country is facing a worrying diminution in its birth rate." (Quốc gia đang đối mặt với sự suy giảm đáng lo ngại trong tỷ lệ sinh.)
  • Vật lý: Sự thu nhỏ lại về kích thước.
    • Example: "The image on the screen showed a slight diminution in size." (Hình ảnh trên màn hình hiển thị sự thu nhỏ nhỏ về kích thước.)
  • Tâm lý/Cảm xúc: Sự giảm sút về cảm xúc, sự suy giảm về tinh thần.
    • Example: "There was a diminution of hope among the survivors." (Sự hy vọng giảm sút trong số những người sống sót.)

3. Phân Biệt với "Decrease" và "Reduction":

  • Diminution thường mang ý nghĩa về sự giảm dần một cách tự nhiên hoặc chậm rãi, có thể không cố ý.
  • Decrease thường dùng để chỉ sự giảm sút về số lượng hoặc giá trị một cách rõ ràng và thường là do một hành động cụ thể.
  • Reduction thường dùng để chỉ sự giảm sút một cách có chủ đích, thường do một chương trình hoặc biện pháp nào đó.

Ví dụ minh họa để hiểu rõ hơn:

  • Diminution: "The diminution in consumer confidence reflected the economic uncertainty." (Sự suy giảm niềm tin của người tiêu dùng phản ánh sự bất định kinh tế.)
  • Decrease: "Sales decreased significantly during the recession." (Doanh số giảm đáng kể trong cuộc suy thoái.)
  • Reduction: "The company implemented a cost reduction program." (Công ty đã thực hiện một chương trình giảm chi phí.)

Lưu ý: "Diminution" là một từ ít dùng phổ biến hơn "decrease" hoặc "reduction." Nếu bạn không chắc chắn, "decrease" thường là một lựa chọn an toàn hơn.

Bạn có muốn tôi giúp bạn tìm thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "diminution" không?

Thành ngữ của từ diminution

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()