Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dime nghĩa là xu. Học cách phát âm, sử dụng từ dime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xu
Từ "dime" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
Phần đầu tiên "di" được phát âm giống như âm "i" trong từ "him". Phần sau "m" được phát âm như một âm đơn giản.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dime" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến cả một đồng xu và một khái niệm về số tiền:
Tóm lại:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồng xu | Đồng xu 10 xu Mỹ | "I found a dime on the street." (Tôi tìm thấy một đồng dime trên đường phố.) |
| Số tiền | 10 xu Mỹ | "For a dime, you can get a cup of coffee." (Với một "dime" (10 xu), bạn có thể mua một tách cà phê.) |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dime" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()