diligently là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diligently nghĩa là siêng năng. Học cách phát âm, sử dụng từ diligently qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diligently

diligentlyadverb

siêng năng

/ˈdɪlɪdʒəntli//ˈdɪlɪdʒəntli/

Từ "diligently" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-li-jen-tli
  • (D-ih, li-jen, tli)

Phần gạch đầu dòng (di-li-jen) được phát âm gần giống như "dilly" (như tên một người).

  • tli có âm cuối giống như "tly" trong "friendly".

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube để nghe và luyện tập theo: https://m.youtube.com/watch?v=Q496uV3v8H8

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diligently trong tiếng Anh

Từ "diligently" trong tiếng Anh có nghĩa là làm việc một cách cẩn thận, tỉ mỉ, và chăm chỉ. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện công việc với sự tận tâm và sự chú ý đến chi tiết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "diligently" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • He diligently studied for the exam. (Anh ấy học tập chăm chỉ cho kỳ thi.) - Trong câu này, "diligently" mô tả cách anh ấy học tập, nhấn mạnh vào sự chăm chỉ và cẩn thận.
  • She diligently cleaned the house. (Cô ấy dọn dẹp nhà cửa một cách tỉ mỉ.) - "Diligently" cho thấy cô ấy không chỉ dọn dẹp mà còn làm việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
  • The mechanic diligently repaired the car. (Người thợ máy sửa chiếc xe một cách cẩn thận.) - "Diligently" nhấn mạnh vào sự tận tâm và kỹ thuật của người thợ máy.

2. Sử dụng với các động từ khác:

  • He diligently searched for a solution. (Anh ấy tìm kiếm một giải pháp một cách cẩn thận.)
  • They diligently followed the instructions. (Họ tuân thủ theo hướng dẫn một cách tỉ mỉ.)
  • She diligently practiced her piano skills. (Cô ấy luyện tập kỹ năng piano của mình một cách chăm chỉ.)

3. Trong các cụm từ:

  • Diligently pursue your goals. (Theo đuổi mục tiêu của bạn một cách chăm chỉ.)
  • Diligently investigate the matter. (Điều tra vấn đề này một cách cẩn thận.)

Lưu ý:

  • "Diligently" thường được sử dụng với các động từ hành động, mô tả một quá trình làm việc.
  • Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm và trách nhiệm.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The scientists diligently analyzed the data to arrive at a conclusion." (Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu một cách cẩn thận để đưa ra kết luận.)
  • "The librarian diligently shelved the books, ensuring each one was in its correct place." (Thủ thư đã sắp xếp sách một cách tỉ mỉ, đảm bảo mỗi cuốn sách đều ở đúng vị trí.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "diligently" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một loại văn bản cụ thể (như học thuật, báo chí, hoặc đời thường)?


Bình luận ()