diligent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diligent nghĩa là siêng năng. Học cách phát âm, sử dụng từ diligent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diligent

diligentadjective

siêng năng

/ˈdɪlɪdʒənt//ˈdɪlɪdʒənt/

Phát âm từ "diligent" trong tiếng Anh như sau:

  • di-LI-jent

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪlɪdʒənt) chỉ nhằm mục đích nhấn mạnh các nguyên âm.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • di - phát âm giống như trong từ "di chuyển"
  • LI - phát âm như chữ "li" trong "lịch"
  • jent - phát âm như "jent" trong "jent"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diligent trong tiếng Anh

Từ "diligent" trong tiếng Anh có nghĩa là cẩn thận, chăm chỉ, tận tâm, chu đáo. Nó mô tả một người có thái độ làm việc và học tập cẩn thận, tỉ mỉ và không ngừng nghỉ. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người hoặc hành vi:

  • Someone who is diligent: “She is a diligent student who always completes her homework on time.” (Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
  • A diligent worker: “He’s a diligent worker and is always willing to go the extra mile.” (Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ và luôn sẵn sàng vượt lên trên mong đợi.)
  • Diligent research: “The scientist conducted diligent research before publishing his findings.” (Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu cẩn thận trước khi công bố kết quả.)
  • Diligent efforts: “The team made diligent efforts to solve the complex problem.” (Đội nhóm đã nỗ lực chăm chỉ để giải quyết vấn đề phức tạp.)

2. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Diligent about: “He was diligent about keeping his promises.” (Anh ấy rất cẩn thận trong việc giữ lời hứa.)
  • A diligent approach: “A diligent approach to studying will lead to better results.” (Một cách tiếp cận cẩn thận trong việc học sẽ mang lại kết quả tốt hơn.)
  • To be diligent in something: “She is diligent in her work as a doctor.” (Cô ấy rất chăm chỉ trong công việc của mình với vai trò bác sĩ.)

3. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn:

  • Demonstrates diligence: “The project demonstrably demonstrates diligence and attention to detail.” (Dự án này thể hiện rõ sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết.)

Lưu ý: “Diligent” thường được sử dụng trong những trường hợp mà bạn muốn nhấn mạnh sự chú ý tỉ mỉ, sự nỗ lực và sự tận tâm trong công việc hoặc học tập. Nó có nghĩa là hơn là chỉ đơn giản là làm việc chăm chỉ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "diligent" không? Ví dụ như:

  • Sự khác biệt giữa “diligent” và “hardworking”?
  • Cách sử dụng “diligent” trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: viết thư xin việc)?

Bình luận ()