Từ "differentiation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết, chia theo ngữ cảnh và ý nghĩa:
1. Differentiation (noun - danh từ):
- Định nghĩa: Quá trình phân biệt, phân loại, hoặc làm cho những thứ khác biệt nhau. Nó liên quan đến việc tìm ra những đặc điểm riêng biệt, đặc trưng của một đối tượng so với những đối tượng khác.
- Ví dụ:
- "The company invests heavily in differentiation to stand out from its competitors." (Công ty đầu tư mạnh vào sự phân biệt để nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.)
- "Product differentiation is key to achieving market success." (Phân biệt sản phẩm là chìa khóa để thành công trên thị trường.)
- "Her differentiation of classical and modern music is impressive." (Khả năng phân biệt giữa âm nhạc cổ điển và hiện đại của cô ấy rất ấn tượng.)
- "The hospital emphasizes patient differentiation – treating each individual with personalized care." (Bệnh viện nhấn mạnh sự phân biệt người bệnh - tiếp cận từng người bệnh với sự chăm sóc cá nhân.)
2. Differentiation (verb - động từ):
- Định nghĩa: Việc gây ra sự khác biệt; phân biệt; làm cho cái gì đó trở nên khác biệt.
- Ví dụ:
- "His differentiation of the two arguments was crucial to the debate." (Sự phân biệt của anh ấy giữa hai lập luận đó là rất quan trọng đối với cuộc tranh luận.)
- "The policy aims to differentiate the company’s services from those of its rivals." (Chính sách này nhằm phân biệt dịch vụ của công ty với của đối thủ cạnh tranh.)
- "She differentiated herself by being incredibly creative and resourceful." (Cô ấy khác biệt bản thân bằng sự sáng tạo và khả năng ứng biến đáng kinh ngạc.)
3. Differentiation in Mathematics (Đạo hàm trong Toán học):
- Định nghĩa: Quá trình tìm đạo hàm của một hàm số, biểu thị tốc độ thay đổi của hàm số đó tại một điểm. Đây là một khái niệm quan trọng trong phép vi phân.
- Ví dụ:
- "The derivative of the function is 2x + 3." (Đạo hàm của hàm số là 2x + 3.)
- "Finding the derivative allows us to determine the rate of change of the function." (Việc tìm đạo hàm cho phép chúng ta xác định tốc độ thay đổi của hàm số.)
4. Differentiation in Biology/Psychology (Đạo hàm trong Sinh học/Tâm lý học):
- Định nghĩa: Quá trình phân biệt các tế bào hoặc khu vực khác nhau trong cơ thể hoặc não bộ, dựa trên các yếu tố khác nhau như hormone, tín hiệu thần kinh, v.v. Điều này liên quan đến sự khác biệt về chức năng, tính biểu hiện gen hoặc các đặc điểm khác.
- Ví dụ:
- “Cellular differentiation is a key process in development.” (Quá trình đạo hàm tế bào là một quá trình quan trọng trong sự phát triển.)
- “The researchers are studying the differentiation of neurons in the brain.” (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đạo hàm các tế bào thần kinh trong não.)
Tổng kết:
- Nghĩa chính: Khái niệm chung nhất về sự khác biệt.
- Trong toán học: Tìm đạo hàm của một hàm số.
- Trong sinh học/tâm lý học: Quá trình phân biệt các tế bào, khu vực hoặc một hệ thống nào đó.
Lưu ý: “Differentiation” thường được sử dụng với các từ nối như “in,” “to,” hoặc “of” để làm rõ ý nghĩa.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh. Bạn có thể cung cấp cho tôi một câu cụ thể cần sử dụng từ "differentiation" và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.
Bình luận ()