dictatorial là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dictatorial nghĩa là độc tài. Học cách phát âm, sử dụng từ dictatorial qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dictatorial

dictatorialadjective

độc tài

/ˌdɪktəˈtɔːriəl//ˌdɪktəˈtɔːriəl/

Cách phát âm từ "dictatorial" trong tiếng Anh như sau:

  • di-KTAH-tree-ryul

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • di - phát âm giống như "di" trong từ "did"
  • KTAH - phát âm giống như "căt" (như trong "cat")
  • tree - phát âm giống như "tree" (cây)
  • ryul - phát âm giống như "rule" nhưng âm cuối biến đổi thành "ul" (như trong "pull")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dictatorial trong tiếng Anh

Từ "dictatorial" (tư tế, chuyên chế) trong tiếng Anh có nghĩa là:

  • Chính trị: Có tính chuyên chế, độc đoán, áp bức. Một người lãnh đạo hoặc chính phủ có quyền lực tuyệt đối, không chịu ràng buộc bởi luật pháp hoặc ý kiến của người khác.
  • Hành vi: Hành động hoặc thái độ độc đoán, kiểm soát, áp đặt ý muốn lên người khác.

Cách sử dụng:

1. Miêu tả người lãnh đạo/chính phủ:

  • Example: "The dictator ruled with an iron fist." (Người tư tế cai trị bằng nắm đấm sắt.) - Diễn tả sự độc đoán và áp bức của một nhà lãnh đạo.
  • Example: "The country was under the rule of a dictatorial regime." (Quốc gia đang nằm dưới sự cai trị của một chế độ tư tế.) - Diễn tả sự kiểm soát và áp bức của một chính phủ.
  • Example: "His dictatorial style of management alienated his employees." (Phong cách điều hành chuyên chế của anh ta đã khiến nhân viên của anh ta cảm thấy xa cách.) - Diễn tả cách thức lãnh đạo độc đoán và gây khó chịu.

2. Miêu tả hành vi/tính cách:

  • Example: "She has a dictatorial attitude towards her subordinates." (Cô ấy có một thái độ chuyên chế đối với các nhân viên cấp dưới của mình.) - Diễn tả cách cô ấy kiểm soát và áp đặt ý muốn lên người khác.
  • Example: "The dictator's decisions were made without any input from the public." (Những quyết định của người tư tế được đưa ra mà không có bất kỳ sự đóng góp nào từ công chúng.) - Diễn tả sự thiếu minh bạch và không tham khảo ý kiến.

3. Dùng trong câu so sánh:

  • Example: "I prefer a collaborative approach to a dictatorial one." (Tôi thích một cách tiếp cận hợp tác hơn là một cách tiếp cận chuyên chế.) - So sánh hai cách tiếp cận lãnh đạo khác nhau.

Lưu ý:

  • "Dictatorial" thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "authoritarian," "tyrannical" (bạo chúa) để thay thế, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dictatorial" trong tiếng Anh!


Bình luận ()