dictate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dictate nghĩa là ra lệnh. Học cách phát âm, sử dụng từ dictate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dictate

dictateverb

ra lệnh

/dɪkˈteɪt//ˈdɪkteɪt/

Từ "dictate" (lệnh, ra lệnh, ghi âm bằng máy đánh chữ) có cách phát âm như sau:

  • US English: /dɪˈkeɪt/ – (di-KAYT)

    • di: Giọng lên, nhấn mạnh âm "di"
    • KAYT: Giọng xuống, nhấn mạnh âm "kayt"
  • UK English: /dɪˈkeɪt/ – (di-KAYT) – Tương tự như Mỹ, nhưng có thể hơi nhấn âm đầu hơn một chút

Giải thích chi tiết:

  • di: Âm "di" giống như trong từ "did"
  • cate: Âm "cate" giống như “cat” (mèo) nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh âm "a".

Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dictate trong tiếng Anh

Từ "dictate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc ra lệnh, chỉ đạo hoặc điều khiển. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ:

1. Ra lệnh, chỉ đạo (Verb - Động từ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "dictate" - tức là ra lệnh, chỉ đạo, hoặc thể chế hóa một thay đổi theo ý muốn của người ra lệnh. Nó thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, có tính cưỡng ép.
  • Ví dụ:
    • "The CEO's decisions dictated the direction of the company." (Những quyết định của CEO đã quyết định hướng đi của công ty.)
    • "The new regulations dictated how businesses could operate." (Các quy định mới đã chỉ rõ cách các doanh nghiệp có thể hoạt động.)
    • "The emperor’s word dictated the laws of the land." (Lời nói của hoàng đế quyết định luật pháp của đất nước.)

2. Ghi âm và dịch thuật (Verb - Động từ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa cổ hơn và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Nó đề cập đến việc ghi lại một bài phát biểu hoặc văn bản và sau đó dịch nó sang một ngôn ngữ khác.
  • Ví dụ:
    • "The lawyer dictated the legal document to the secretary." (Luật sư ghi âm văn bản pháp lý và giao cho kế toán viên.)
    • "He dictated a letter to his wife while traveling." (Anh ấy ghi âm một lá thư cho vợ mình khi đi du lịch.)

3. "Dictate" (Noun - Danh từ):

  • Ý nghĩa: Danh từ "dictate" có nghĩa là "sự ra lệnh, sự chỉ đạo" (the act of dictating) hoặc "thông điệp/bản ghi ra lệnh" (a written order or instruction).
  • Ví dụ:
    • "There was a clear dictate in his voice that he wanted to leave." (Có một sự ra lệnh rõ ràng trong giọng nói của anh ấy rằng anh ấy muốn rời đi.)
    • "The king’s dictate was law." (Lời ra lệnh của nhà vua là luật.)

Tổng quan và Lưu ý:

  • Cấu trúc: "Dictate" thường được dùng với các động từ như "influence," "shape," "determine" (ảnh hưởng, định hình, quyết định).
  • Ý nghĩa thân thiện: Trong một số trường hợp, "dictate" có thể mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự ra lệnh độc đoán. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ đơn giản là một hành động ra lệnh theo quy trình hoặc luật lệ.
  • Thay thế: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "command," "order," "instruct," “direct”, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để giúp tôi cung cấp thông tin phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "dictate" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một đoạn văn về kinh doanh, luật pháp, hay một tình huống lịch sử?


Bình luận ()