dialogue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dialogue nghĩa là hội thoại. Học cách phát âm, sử dụng từ dialogue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dialogue

dialoguenoun

hội thoại

/ˈdaɪəlɒɡ//ˈdaɪəlɔːɡ/

Cách phát âm từ "dialogue" trong tiếng Anh là:

/ˈdaɪ.əlɒɡ/

Phát âm chi tiết:

  • di - giống như chữ "dye" (thường dùng để nhuộm màu)
  • o - giống như chữ "oh"
  • log - giống như chữ "log" (gỗ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dialogue trong tiếng Anh

Từ "dialogue" (đối thoại) trong tiếng Anh có một số cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nghĩa cơ bản:

  • Định nghĩa: "Dialogue" nghĩa là một cuộc trò chuyện, thường là một cuộc nói chuyện hai chiều giữa hai người hoặc nhiều người. Nó khác với monolog (lời nói một chiều) vì nó bao gồm sự tương tác và phản hồi từ các bên tham gia.
  • Ví dụ:
    • "The dialogue between the diplomats was crucial to reaching an agreement." (Cuộc đối thoại giữa các nhà ngoại giao là điều cần thiết để đạt được một thỏa thuận.)
    • "The play features a compelling dialogue between the main characters." (Vở kịch có một cuộc đối thoại hấp dẫn giữa các nhân vật chính.)

2. Trong văn học và kịch nghệ:

  • Định nghĩa: Trong bối cảnh này, "dialogue" đề cập đến phần lời nói của các nhân vật trong một tác phẩm văn học (ví dụ: tiểu thuyết, kịch) hoặc trong một bộ phim, chương trình truyền hình. Một "good dialogue" (đối thoại tốt) thường được đánh giá cao vì nó tự nhiên, chân thực và thể hiện được tính cách của nhân vật.
  • Ví dụ:
    • "Shakespeare is renowned for his brilliant dialogue." (Shakespeare nổi tiếng với đối thoại xuất sắc của mình.)
    • "The screenwriter carefully crafted the dialogue to reveal the characters' motivations." (Nhà biên kịch đã cẩn thận xây dựng đối thoại để tiết lộ động cơ của nhân vật.)

3. Trong tâm lý học và xã hội học:

  • Định nghĩa: "Dialogue" có thể được sử dụng để mô tả một quá trình giao tiếp không chỉ là lời nói mà còn bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm và sự hiểu biết lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự trao đổi ý tưởng và cảm xúc giữa các cá nhân.
  • Ví dụ:
    • "Therapy often involves creating a safe space for dialogue between the patient and the therapist." (Liệu pháp thường bao gồm việc tạo ra một không gian an toàn để đối thoại giữa bệnh nhân và nhà trị liệu.)
    • "Open dialogue can help to bridge cultural divides." (Đối thoại cởi mở có thể giúp phá vỡ những khoảng cách văn hóa.)

4. Sử dụng "dialogue" như một danh từ (noun):

  • “Dialogue” là một danh từ chỉ “cuộc đối thoại”.
  • Ví dụ: “Let's have a dialogue about our concerns.” (Hãy cùng có một cuộc đối thoại về những lo ngại của chúng ta.)

5. Sử dụng "dialogue" như một tính từ (adjective):

  • "Dialogue" có thể được sử dụng để mô tả một cuộc trò chuyện mang tính đối thoại (tức là hai chiều, tương tác).
  • Ví dụ: “The dialogue between the parties was productive.” (Cuộc đối thoại giữa các bên là hiệu quả.)

Tóm lại: "Dialogue" là một từ đa nghĩa. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ, hoặc giảng giải về sự khác biệt giữa "dialogue" và "conversation"?


Bình luận ()